cissies

[Mỹ]/ˈsɪsiz/
[Anh]/ˈsɪsiz/

Dịch

n. một người đàn ông có những phẩm chất nữ tính; (Cissy) một biệt danh cho Cecilia, Cecily, v.v.
adj. nữ tính; yếu đuối và nhút nhát

Cụm từ & Cách kết hợp

big cissies

cissies lớn

crying cissies

cissies đang khóc

little cissies

cissies nhỏ

scared cissies

cissies sợ hãi

weak cissies

cissies yếu

tough cissies

cissies mạnh mẽ

silly cissies

cissies ngốc nghếch

brave cissies

cissies dũng cảm

funny cissies

cissies hài hước

angry cissies

cissies tức giận

Câu ví dụ

the cissies in the group were hesitant to join the adventure.

Những người cis trong nhóm đã do dự khi tham gia cuộc phiêu lưu.

some people think cissies are weak, but they can be quite brave.

Một số người nghĩ rằng những người cis yếu đuối, nhưng họ có thể khá dũng cảm.

the cissies decided to stand up for themselves at school.

Những người cis đã quyết định đứng lên bảo vệ bản thân tại trường học.

in the movie, the cissies showed great teamwork.

Trong phim, những người cis đã thể hiện tinh thần đồng đội tuyệt vời.

the cissies formed a club to support each other.

Những người cis đã thành lập một câu lạc bộ để hỗ trợ lẫn nhau.

even cissies can achieve great things if they believe in themselves.

Ngay cả những người cis cũng có thể đạt được những điều tuyệt vời nếu họ tin vào bản thân mình.

the cissies were excited to plan their first event together.

Những người cis rất hào hứng lên kế hoạch cho sự kiện đầu tiên của họ cùng nhau.

some cissies excel in sports, proving stereotypes wrong.

Một số người cis vượt trội trong thể thao, chứng minh các định kiến là sai.

the cissies learned to express their feelings openly.

Những người cis đã học cách bày tỏ cảm xúc của họ một cách cởi mở.

at the camp, the cissies bonded over shared interests.

Tại trại, những người cis đã gắn bó với nhau qua những sở thích chung.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay