big cissies
cissies lớn
crying cissies
cissies đang khóc
little cissies
cissies nhỏ
scared cissies
cissies sợ hãi
weak cissies
cissies yếu
tough cissies
cissies mạnh mẽ
silly cissies
cissies ngốc nghếch
brave cissies
cissies dũng cảm
funny cissies
cissies hài hước
angry cissies
cissies tức giận
the cissies in the group were hesitant to join the adventure.
Những người cis trong nhóm đã do dự khi tham gia cuộc phiêu lưu.
some people think cissies are weak, but they can be quite brave.
Một số người nghĩ rằng những người cis yếu đuối, nhưng họ có thể khá dũng cảm.
the cissies decided to stand up for themselves at school.
Những người cis đã quyết định đứng lên bảo vệ bản thân tại trường học.
in the movie, the cissies showed great teamwork.
Trong phim, những người cis đã thể hiện tinh thần đồng đội tuyệt vời.
the cissies formed a club to support each other.
Những người cis đã thành lập một câu lạc bộ để hỗ trợ lẫn nhau.
even cissies can achieve great things if they believe in themselves.
Ngay cả những người cis cũng có thể đạt được những điều tuyệt vời nếu họ tin vào bản thân mình.
the cissies were excited to plan their first event together.
Những người cis rất hào hứng lên kế hoạch cho sự kiện đầu tiên của họ cùng nhau.
some cissies excel in sports, proving stereotypes wrong.
Một số người cis vượt trội trong thể thao, chứng minh các định kiến là sai.
the cissies learned to express their feelings openly.
Những người cis đã học cách bày tỏ cảm xúc của họ một cách cởi mở.
at the camp, the cissies bonded over shared interests.
Tại trại, những người cis đã gắn bó với nhau qua những sở thích chung.
big cissies
cissies lớn
crying cissies
cissies đang khóc
little cissies
cissies nhỏ
scared cissies
cissies sợ hãi
weak cissies
cissies yếu
tough cissies
cissies mạnh mẽ
silly cissies
cissies ngốc nghếch
brave cissies
cissies dũng cảm
funny cissies
cissies hài hước
angry cissies
cissies tức giận
the cissies in the group were hesitant to join the adventure.
Những người cis trong nhóm đã do dự khi tham gia cuộc phiêu lưu.
some people think cissies are weak, but they can be quite brave.
Một số người nghĩ rằng những người cis yếu đuối, nhưng họ có thể khá dũng cảm.
the cissies decided to stand up for themselves at school.
Những người cis đã quyết định đứng lên bảo vệ bản thân tại trường học.
in the movie, the cissies showed great teamwork.
Trong phim, những người cis đã thể hiện tinh thần đồng đội tuyệt vời.
the cissies formed a club to support each other.
Những người cis đã thành lập một câu lạc bộ để hỗ trợ lẫn nhau.
even cissies can achieve great things if they believe in themselves.
Ngay cả những người cis cũng có thể đạt được những điều tuyệt vời nếu họ tin vào bản thân mình.
the cissies were excited to plan their first event together.
Những người cis rất hào hứng lên kế hoạch cho sự kiện đầu tiên của họ cùng nhau.
some cissies excel in sports, proving stereotypes wrong.
Một số người cis vượt trội trong thể thao, chứng minh các định kiến là sai.
the cissies learned to express their feelings openly.
Những người cis đã học cách bày tỏ cảm xúc của họ một cách cởi mở.
at the camp, the cissies bonded over shared interests.
Tại trại, những người cis đã gắn bó với nhau qua những sở thích chung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay