cistrons

[Mỹ]/ˈsɪstrɒn/
[Anh]/ˈsɪstrɑn/

Dịch

n. một đoạn DNA mã hóa một protein cụ thể; một đơn vị chức năng của di truyền

Cụm từ & Cách kết hợp

cistron mapping

ánh xạ cistron

cistron function

chức năng cistron

cistron sequence

trình tự cistron

cistron expression

biểu hiện cistron

cistron analysis

phân tích cistron

cistron structure

cấu trúc cistron

cistron identification

nhận dạng cistron

cistron regulation

điều hòa cistron

cistron variation

biến thể cistron

cistron interaction

tương tác cistron

Câu ví dụ

the cistron is a fundamental unit of genetic information.

cistron là một đơn vị cơ bản của thông tin di truyền.

researchers identified a new cistron associated with disease.

các nhà nghiên cứu đã xác định được một cistron mới liên quan đến bệnh tật.

each cistron can code for a specific protein.

mỗi cistron có thể mã hóa một protein cụ thể.

the mutation in the cistron caused a change in phenotype.

đột biến trong cistron đã gây ra sự thay đổi về kiểu hình.

understanding cistrons is crucial for genetic engineering.

hiểu biết về cistron là rất quan trọng đối với kỹ thuật di truyền.

scientists are mapping the cistrons in the human genome.

các nhà khoa học đang lập bản đồ các cistron trong bộ gen của con người.

the cistron plays a key role in protein synthesis.

cistron đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein.

each cistron is regulated by specific transcription factors.

mỗi cistron được điều hòa bởi các yếu tố phiên mã cụ thể.

mutations in the cistron can lead to genetic disorders.

đột biến trong cistron có thể dẫn đến các rối loạn di truyền.

they discovered a cistron that enhances plant growth.

họ đã phát hiện ra một cistron giúp tăng cường sự phát triển của cây trồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay