attorneys should use citators to verify the validity of judicial decisions before citing them in briefs.
Các luật sư nên sử dụng công cụ trích dẫn để kiểm tra tính hợp lệ của các quyết định tư pháp trước khi trích dẫn chúng trong các văn bản trình bày.
legal researchers must consult citators to track how a case has been treated by subsequent courts.
Những người nghiên cứu pháp lý phải tham khảo các công cụ trích dẫn để theo dõi cách một vụ việc đã được các tòa án sau này xử lý.
the library provides access to several online citators for student use.
Thư viện cung cấp quyền truy cập vào nhiều công cụ trích dẫn trực tuyến cho sinh viên sử dụng.
a thorough citator search can reveal whether a precedent has been overturned or distinguished.
Một cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng bằng công cụ trích dẫn có thể tiết lộ liệu một tiền lệ có bị đảo ngược hoặc phân biệt hay không.
experienced lawyers always run a citator check before relying on a case in court.
Các luật sư có kinh nghiệm luôn thực hiện kiểm tra công cụ trích dẫn trước khi dựa vào một vụ việc trong tòa án.
the westlaw citator tool color-codes citations to show their current status.
Công cụ trích dẫn của Westlaw sử dụng mã màu để đánh dấu các trích dẫn nhằm hiển thị trạng thái hiện tại của chúng.
citators help identify whether a statute has been amended or repealed since its enactment.
Các công cụ trích dẫn giúp xác định liệu một đạo luật có được sửa đổi hoặc hủy bỏ kể từ khi được ban hành hay không.
new associates learn to navigate citators as part of their legal research training.
Các cộng sự mới học cách sử dụng các công cụ trích dẫn như một phần trong đào tạo nghiên cứu pháp lý của họ.
the citator report indicates that this decision has been cited positively in fifteen subsequent cases.
Báo cáo trích dẫn cho thấy quyết định này đã được trích dẫn tích cực trong mười lăm vụ việc tiếp theo.
before filing, the associate used the citator to confirm that the binding authority remained good law.
Trước khi nộp đơn, cộng sự đã sử dụng công cụ trích dẫn để xác nhận rằng cơ sở pháp lý vẫn còn hiệu lực.
digital citators allow users to search by citation number or keyword to find related cases.
Các công cụ trích dẫn số hóa cho phép người dùng tìm kiếm theo số trích dẫn hoặc từ khóa để tìm các vụ việc liên quan.
the court noticed that the counsel had failed to check the citator for negative treatment of the cited case.
Tòa án nhận thấy rằng luật sư đã không kiểm tra công cụ trích dẫn để xem liệu vụ việc được trích dẫn có bị xử lý tiêu cực hay không.
attorneys should use citators to verify the validity of judicial decisions before citing them in briefs.
Các luật sư nên sử dụng công cụ trích dẫn để kiểm tra tính hợp lệ của các quyết định tư pháp trước khi trích dẫn chúng trong các văn bản trình bày.
legal researchers must consult citators to track how a case has been treated by subsequent courts.
Những người nghiên cứu pháp lý phải tham khảo các công cụ trích dẫn để theo dõi cách một vụ việc đã được các tòa án sau này xử lý.
the library provides access to several online citators for student use.
Thư viện cung cấp quyền truy cập vào nhiều công cụ trích dẫn trực tuyến cho sinh viên sử dụng.
a thorough citator search can reveal whether a precedent has been overturned or distinguished.
Một cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng bằng công cụ trích dẫn có thể tiết lộ liệu một tiền lệ có bị đảo ngược hoặc phân biệt hay không.
experienced lawyers always run a citator check before relying on a case in court.
Các luật sư có kinh nghiệm luôn thực hiện kiểm tra công cụ trích dẫn trước khi dựa vào một vụ việc trong tòa án.
the westlaw citator tool color-codes citations to show their current status.
Công cụ trích dẫn của Westlaw sử dụng mã màu để đánh dấu các trích dẫn nhằm hiển thị trạng thái hiện tại của chúng.
citators help identify whether a statute has been amended or repealed since its enactment.
Các công cụ trích dẫn giúp xác định liệu một đạo luật có được sửa đổi hoặc hủy bỏ kể từ khi được ban hành hay không.
new associates learn to navigate citators as part of their legal research training.
Các cộng sự mới học cách sử dụng các công cụ trích dẫn như một phần trong đào tạo nghiên cứu pháp lý của họ.
the citator report indicates that this decision has been cited positively in fifteen subsequent cases.
Báo cáo trích dẫn cho thấy quyết định này đã được trích dẫn tích cực trong mười lăm vụ việc tiếp theo.
before filing, the associate used the citator to confirm that the binding authority remained good law.
Trước khi nộp đơn, cộng sự đã sử dụng công cụ trích dẫn để xác nhận rằng cơ sở pháp lý vẫn còn hiệu lực.
digital citators allow users to search by citation number or keyword to find related cases.
Các công cụ trích dẫn số hóa cho phép người dùng tìm kiếm theo số trích dẫn hoặc từ khóa để tìm các vụ việc liên quan.
the court noticed that the counsel had failed to check the citator for negative treatment of the cited case.
Tòa án nhận thấy rằng luật sư đã không kiểm tra công cụ trích dẫn để xem liệu vụ việc được trích dẫn có bị xử lý tiêu cực hay không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay