i prefer a citrusless dessert for summer.
Tôi thích món tráng miệng không có hương cam quýt vào mùa hè.
the cocktail was citrusless but still refreshing.
Chiếc cocktail không có hương cam quýt nhưng vẫn mát lạnh.
she ordered a citrusless version of the sauce.
Cô ấy đã đặt một phiên bản sốt không có hương cam quýt.
the recipe calls for a citrusless marinade.
Công thức yêu cầu một loại sốt ướp không có hương cam quýt.
he enjoys citrusless tea with honey.
Anh ấy thích trà không có hương cam quýt pha với mật ong.
the cake was completely citrusless.
Bánh kem hoàn toàn không có hương cam quýt.
i made a citrusless fruit salad today.
Hôm nay tôi đã làm một món salad trái cây không có hương cam quýt.
they served a citrusless punch at the party.
Họ đã phục vụ một loại đồ uống không có hương cam quýt tại bữa tiệc.
the smoothie is citrusless and dairy-free.
Ly sinh tố này không có hương cam quýt và không chứa chất béo từ sữa.
she prefers citrusless dressings on her salad.
Cô ấy thích các loại sốt không có hương cam quýt trên món salad của mình.
this is a citrusless alternative to the original drink.
Đây là một lựa chọn thay thế không có hương cam quýt cho đồ uống gốc.
the chef created a citrusless flavor profile.
Người đầu bếp đã tạo ra một hương vị không có hương cam quýt.
i prefer a citrusless dessert for summer.
Tôi thích món tráng miệng không có hương cam quýt vào mùa hè.
the cocktail was citrusless but still refreshing.
Chiếc cocktail không có hương cam quýt nhưng vẫn mát lạnh.
she ordered a citrusless version of the sauce.
Cô ấy đã đặt một phiên bản sốt không có hương cam quýt.
the recipe calls for a citrusless marinade.
Công thức yêu cầu một loại sốt ướp không có hương cam quýt.
he enjoys citrusless tea with honey.
Anh ấy thích trà không có hương cam quýt pha với mật ong.
the cake was completely citrusless.
Bánh kem hoàn toàn không có hương cam quýt.
i made a citrusless fruit salad today.
Hôm nay tôi đã làm một món salad trái cây không có hương cam quýt.
they served a citrusless punch at the party.
Họ đã phục vụ một loại đồ uống không có hương cam quýt tại bữa tiệc.
the smoothie is citrusless and dairy-free.
Ly sinh tố này không có hương cam quýt và không chứa chất béo từ sữa.
she prefers citrusless dressings on her salad.
Cô ấy thích các loại sốt không có hương cam quýt trên món salad của mình.
this is a citrusless alternative to the original drink.
Đây là một lựa chọn thay thế không có hương cam quýt cho đồ uống gốc.
the chef created a citrusless flavor profile.
Người đầu bếp đã tạo ra một hương vị không có hương cam quýt.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now