citybreak

[Mỹ]/ˈsɪtibreɪk/
[Anh]/ˈsɪtibreɪk/

Dịch

n. Một kỳ nghỉ ngắn hoặc chuyến đi đến một thành phố, thường kéo dài vài ngày với mục đích giải trí hoặc du lịch.
Các dạng của từ
số nhiềucitybreaks

Câu ví dụ

i am planning a citybreak to barcelona next month to explore the architectural wonders.

Tôi đang lên kế hoạch đi citybreak đến Barcelona vào tháng tới để khám phá những kỳ quan kiến trúc.

we booked a weekend citybreak to prague through an online travel agency.

Chúng tôi đã đặt một chuyến citybreak cuối tuần đến Praha thông qua một đại lý du lịch trực tuyến.

the citybreak package includes flights, accommodation, and a guided tour of the historic center.

Gói citybreak bao gồm vé máy bay, chỗ ở và một chuyến tham quan hướng dẫn khu trung tâm lịch sử.

she recommended berlin as an ideal citybreak destination for art and culture enthusiasts.

Cô ấy gợi ý Berlin là điểm đến citybreak lý tưởng dành cho những người yêu thích nghệ thuật và văn hóa.

they are looking for affordable citybreak options within europe this summer.

Họ đang tìm kiếm các lựa chọn citybreak tiết kiệm trong châu Âu vào mùa hè này.

a short citybreak is perfect for rejuvenating without using too many vacation days.

Một chuyến citybreak ngắn là lý tưởng để phục hồi mà không cần dùng quá nhiều ngày nghỉ.

the travel magazine featured several creative citybreak ideas for couples.

Tạp chí du lịch giới thiệu nhiều ý tưởng citybreak sáng tạo dành cho các cặp đôi.

i found a great citybreak deal to amsterdam for under three hundred euros.

Tôi đã tìm thấy một chương trình citybreak tuyệt vời đến Amsterdam với giá dưới ba trăm euro.

many tourists prefer a citybreak over beach vacations for the cultural experiences.

Nhiều du khách ưa chuộng chuyến citybreak hơn là kỳ nghỉ ở biển vì trải nghiệm văn hóa.

the perfect citybreak requires careful planning of sightseeing and leisure time.

Chuyến citybreak lý tưởng đòi hỏi phải lên kế hoạch cẩn thận cho việc tham quan và thời gian thư giãn.

last-minute citybreak deals can save you up to fifty percent on regular prices.

Các chương trình citybreak mua vào phút chót có thể giúp bạn tiết kiệm tới năm mươi phần trăm so với giá thường.

we organized a family citybreak to london with child-friendly activities and attractions.

Chúng tôi đã tổ chức một chuyến citybreak gia đình đến London với các hoạt động và điểm đến thân thiện với trẻ em.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay