cizetas

[Mỹ]/ˈtʃiːzətɑːz/
[Anh]/ˈtʃiːzətɑːz/

Dịch

n. dạng số nhiều của cizeta; chỉ Cizeta (nhà sản xuất và thương hiệu ô tô Ý nổi tiếng với xe thể thao cao cấp); phiên âm của tên thương hiệu Ý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay