clabbers

[Mỹ]/ˈklæbə(r)z/
[Anh]/ˈklæbərz/

Dịch

v. (để) làm cho đông lại hoặc chua đi

Cụm từ & Cách kết hợp

clabbers on

clabbers on

clabbers together

clabbers together

clabbers away

clabbers away

clabbers about

clabbers about

clabbers it

clabbers it

clabbers loudly

clabbers loudly

clabbers endlessly

clabbers endlessly

clabbers nonstop

clabbers nonstop

clabbers in

clabbers in

clabbers around

clabbers around

Câu ví dụ

the team's strategy clabbers with the opponent's tactics.

chiến lược của đội bóng bị phá hỏng bởi chiến thuật của đối thủ.

his loud voice clabbers the quiet atmosphere of the library.

tiếng nói lớn của anh ấy làm xáo trộn bầu không khí yên tĩnh của thư viện.

the two ideas clabber in the discussion.

hai ý tưởng đó mâu thuẫn trong cuộc thảo luận.

her constant interruptions clabber the flow of the conversation.

những sự ngắt lời liên tục của cô ấy làm gián đoạn luồng hội thoại.

the noise from the construction site clabbers the peaceful neighborhood.

tiếng ồn từ công trường xây dựng làm xáo trộn khu phố yên bình.

the two cars clabbered in the intersection.

hai chiếc xe đâm vào nhau tại giao lộ.

his opinions often clabber with mine during meetings.

ý kiến của anh ấy thường mâu thuẫn với ý kiến của tôi trong các cuộc họp.

the clabber of voices made it hard to hear the speaker.

tiếng ồn của những người nói khiến khó nghe thấy người phát biểu.

the new policy clabbers with the existing regulations.

quy định mới mâu thuẫn với các quy định hiện hành.

the clabber of the crowd was overwhelming at the concert.

sự ồn ào của đám đông quá lớn tại buổi hòa nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay