| số nhiều | clades |
monophyletic clade
nhóm một phần phát
clade definition
định nghĩa về ngành sinh học
clade analysis
phân tích ngành sinh học
clade concept
khái niệm về ngành sinh học
clade relationship
mối quan hệ giữa các ngành sinh học
clade classification
phân loại ngành sinh học
clade evolution
sự tiến hóa của ngành sinh học
clade diversity
đa dạng của ngành sinh học
clade lineage
dòng dõi ngành sinh học
clade identification
nhận dạng ngành sinh học
the clade of mammals includes a diverse range of species.
Nhóm phát sinh loài của động vật có vú bao gồm nhiều loài khác nhau.
scientists discovered a new clade of reptiles in the fossil record.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một nhóm phát sinh loài bò sát mới trong hồ sơ hóa thạch.
this clade is characterized by unique genetic traits.
Nhóm phát sinh loài này được đặc trưng bởi các đặc điểm di truyền độc đáo.
clade analysis helps us understand evolutionary relationships.
Phân tích nhóm phát sinh loài giúp chúng ta hiểu các mối quan hệ tiến hóa.
researchers are studying the clade of flowering plants.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu nhóm phát sinh loài thực vật có hoa.
each clade represents a branch on the tree of life.
Mỗi nhóm phát sinh loài đại diện cho một nhánh trên cây sự sống.
this clade includes both birds and their dinosaur ancestors.
Nhóm phát sinh loài này bao gồm cả chim và tổ tiên khủng long của chúng.
understanding clade dynamics can enhance conservation efforts.
Hiểu rõ động lực của nhóm phát sinh loài có thể nâng cao các nỗ lực bảo tồn.
the clade's evolutionary history reveals important adaptations.
Lịch sử tiến hóa của nhóm phát sinh loài tiết lộ những sự thích nghi quan trọng.
new species are often classified within an existing clade.
Các loài mới thường được phân loại trong một nhóm phát sinh loài hiện có.
monophyletic clade
nhóm một phần phát
clade definition
định nghĩa về ngành sinh học
clade analysis
phân tích ngành sinh học
clade concept
khái niệm về ngành sinh học
clade relationship
mối quan hệ giữa các ngành sinh học
clade classification
phân loại ngành sinh học
clade evolution
sự tiến hóa của ngành sinh học
clade diversity
đa dạng của ngành sinh học
clade lineage
dòng dõi ngành sinh học
clade identification
nhận dạng ngành sinh học
the clade of mammals includes a diverse range of species.
Nhóm phát sinh loài của động vật có vú bao gồm nhiều loài khác nhau.
scientists discovered a new clade of reptiles in the fossil record.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một nhóm phát sinh loài bò sát mới trong hồ sơ hóa thạch.
this clade is characterized by unique genetic traits.
Nhóm phát sinh loài này được đặc trưng bởi các đặc điểm di truyền độc đáo.
clade analysis helps us understand evolutionary relationships.
Phân tích nhóm phát sinh loài giúp chúng ta hiểu các mối quan hệ tiến hóa.
researchers are studying the clade of flowering plants.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu nhóm phát sinh loài thực vật có hoa.
each clade represents a branch on the tree of life.
Mỗi nhóm phát sinh loài đại diện cho một nhánh trên cây sự sống.
this clade includes both birds and their dinosaur ancestors.
Nhóm phát sinh loài này bao gồm cả chim và tổ tiên khủng long của chúng.
understanding clade dynamics can enhance conservation efforts.
Hiểu rõ động lực của nhóm phát sinh loài có thể nâng cao các nỗ lực bảo tồn.
the clade's evolutionary history reveals important adaptations.
Lịch sử tiến hóa của nhóm phát sinh loài tiết lộ những sự thích nghi quan trọng.
new species are often classified within an existing clade.
Các loài mới thường được phân loại trong một nhóm phát sinh loài hiện có.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay