claes

[Mỹ]//kleɪz//
[Anh]//kleɪz//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dạng số nhiều của clae; Hội đồng các Chánh văn phòng Hiệp hội Thư viện

Cụm từ & Cách kết hợp

claes run

Vietnamese_translation

claes' car

Vietnamese_translation

claes went

Vietnamese_translation

claes is

Vietnamese_translation

claes ran

Vietnamese_translation

claes has

Vietnamese_translation

claes will

Vietnamese_translation

claes can

Vietnamese_translation

claes may

Vietnamese_translation

claes must

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

claes oldenburg is famous for his giant sculptures of everyday objects.

Claes Oldenburg nổi tiếng với những bức điêu khắc khổng lồ của các vật dụng hàng ngày.

the artist claes created a massive soft sculpture of a hamburger.

Nghệ sĩ Claes đã tạo ra một bức điêu khắc mềm khổng lồ hình một chiếc hamburger.

many museums feature the unique pop art designs of claes oldenburg.

Nhiều bảo tàng trưng bày những thiết kế nghệ thuật pop độc đáo của Claes Oldenburg.

claes uses vinyl and canvas to construct his oversized artwork.

Claes sử dụng vinyl và vải bạt để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật khổng lồ của mình.

the exhibition highlights the creative process of claes oldenburg.

Triển lãm làm nổi bật quy trình sáng tạo của Claes Oldenburg.

claes collaborated with his wife to install the large monument.

Claes đã hợp tác với vợ mình để lắp đặt bức tượng lớn.

fans of modern art admire the humor in claes's work.

Các fan của nghệ thuật hiện đại ngưỡng mộ sự hài hước trong tác phẩm của Claes.

the biography explores the early life and career of claes.

Bản tiểu sử khám phá cuộc sống và sự nghiệp đầu tiên của Claes.

we visited the park to see the huge spoon and cherry by claes.

Chúng tôi đã đến công viên để xem chiếc thìa và quả anh đào khổng lồ của Claes.

claes transforms ordinary items into extraordinary public art.

Claes biến những vật dụng bình thường thành nghệ thuật công cộng phi thường.

the style of claes oldenburg is distinct and recognizable worldwide.

Phong cách của Claes Oldenburg là độc đáo và dễ nhận biết trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay