clankers

[Mỹ]/ˈklæŋ.kəz/
[Anh]/ˈklæŋ.kərz/

Dịch

n. số nhiều của clanker; một âm thanh kêu cót két hoặc vang lớn; (Slang/Metaphor) những cỗ máy lỗi thời hoặc kém hiệu quả; (Internet slang) The Clankers (liên minh)

Câu ví dụ

the old clankers rumbled down the street.

Những chiếc clanker cũ kỹ lăn bánh xuống đường.

i could hear the metal clankers hitting the ground.

Tôi có thể nghe thấy tiếng clanker kim loại va vào mặt đất.

the clankers on that machine need oiling.

Những chiếc clanker trên máy móc đó cần được bôi trơn.

these rusty clankers have seen better days.

Những chiếc clanker gỉ sét này đã từng tốt đẹp hơn.

the clankers echoed through the empty warehouse.

Tiếng clanker vang vọng khắp nhà kho trống trải.

he collected antique clankers from old factories.

Anh ta thu thập những chiếc clanker cổ từ các nhà máy cũ.

the clankers made a deafening noise.

Những chiếc clanker tạo ra một tiếng ồn chói tai.

we had to replace the broken clankers.

Chúng tôi phải thay thế những chiếc clanker bị hỏng.

the train's clankers announced its arrival.

Tiếng clanker của tàu thông báo về sự xuất hiện của nó.

old car clankers can be valuable to collectors.

Những chiếc clanker xe hơi cũ có thể có giá trị đối với những người sưu tập.

the clankers were loud enough to wake the neighbors.

Những chiếc clanker đủ lớn để đánh thức hàng xóm.

she tightened the loose clankers.

Cô ấy siết chặt những chiếc clanker lỏng lẻo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay