clappers

[Mỹ]/ˈklæpəz/
[Anh]/ˈklæpərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị phát ra âm thanh khi bị đánh, thường được sử dụng trong chuông hoặc như một phần của bảng clapperboard.
Word Forms
số nhiềuclapperss

Cụm từ & Cách kết hợp

clappers on

clappers bật

clappers off

clappers tắt

noisy clappers

clappers ồn

wooden clappers

clappers gỗ

clappers sound

tiếng clappers

clappers used

clappers được sử dụng

clappers made

clappers được làm

clappers clapping

clappers vỗ

clappers rhythm

nhịp điệu clappers

clappers game

trò chơi clappers

Câu ví dụ

she used clappers to cheer for her favorite team.

Cô ấy đã sử dụng tiếng vỗ tay để cổ vũ cho đội bóng yêu thích của mình.

the children made clappers for the school play.

Những đứa trẻ đã làm tiếng vỗ tay cho vở kịch của trường.

he played the clappers to celebrate the festival.

Anh ấy đã chơi tiếng vỗ tay để ăn mừng lễ hội.

they handed out clappers to the audience at the concert.

Họ đã phát tiếng vỗ tay cho khán giả tại buổi hòa nhạc.

clappers can create a lot of noise during the parade.

Tiếng vỗ tay có thể tạo ra rất nhiều tiếng ồn trong cuộc diễu hành.

using clappers is a fun way to engage the crowd.

Sử dụng tiếng vỗ tay là một cách thú vị để thu hút sự chú ý của đám đông.

she decorated her clappers with colorful paint.

Cô ấy đã trang trí tiếng vỗ tay của mình bằng sơn màu.

clappers are often used in theatrical performances.

Tiếng vỗ tay thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn kịch.

he learned how to make clappers from a youtube tutorial.

Anh ấy đã học cách làm tiếng vỗ tay từ một video hướng dẫn trên youtube.

during the game, the fans waved their clappers enthusiastically.

Trong suốt trận đấu, người hâm mộ đã vẫy nhiệt tình tiếng vỗ tay của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay