clarks

Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Clarks (thương hiệu giày Anh);Clark (họ)

Cụm từ & Cách kết hợp

clarks shoes

giày Clarks

clarks boots

ủng Clarks

clarks sandals

dép Clarks

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay