clavered

[Mỹ]/ˈklæv.əd/
[Anh]/ˈklæv.ɚd/

Dịch

n. cuộc trò chuyện nhẹ nhàng hoặc tán gẫu; (Claver) một họ

Cụm từ & Cách kết hợp

clavered words

những lời lẽ lóng ngóng

clavered nonsense

sự vô nghĩa lóng ngóng

clavered tales

những câu chuyện lóng ngóng

clavered gossip

tin đồn lóng ngóng

clavered chatter

cuộc tán gẫu lóng ngóng

clavered opinions

những ý kiến lóng ngóng

clavered discussions

những cuộc thảo luận lóng ngóng

clavered remarks

những nhận xét lóng ngóng

clavered conversations

những cuộc trò chuyện lóng ngóng

clavered debates

những cuộc tranh luận lóng ngóng

Câu ví dụ

they clavered about their weekend plans.

họ đã trò chuyện sôi nổi về kế hoạch cuối tuần của họ.

we clavered over coffee for hours.

chúng tôi đã trò chuyện bên tách cà phê trong nhiều giờ.

she clavered with her friends about the latest movie.

cô ấy đã trò chuyện với bạn bè về bộ phim mới nhất.

during lunch, they clavered about their jobs.

trong giờ ăn trưa, họ đã trò chuyện về công việc của họ.

the children clavered excitedly about their trip.

các con đã trò chuyện rất hào hứng về chuyến đi của chúng.

he clavered with the neighbors about gardening tips.

anh ấy đã trò chuyện với hàng xóm về những lời khuyên làm vườn.

they clavered late into the night.

họ đã trò chuyện muộn cho đến tận đêm khuya.

she clavered away as if no one was listening.

cô ấy đã trò chuyện như không ai nghe thấy.

we clavered about our favorite books.

chúng tôi đã trò chuyện về những cuốn sách yêu thích của chúng tôi.

he clavered with enthusiasm about his new project.

anh ấy đã trò chuyện nhiệt tình về dự án mới của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay