claypits

[Mỹ]/ˈkleɪpɪt/
[Anh]/ˈkleɪpɪt/

Dịch

n. một nơi mà đất sét được khai thác từ mặt đất

Cụm từ & Cách kết hợp

claypit site

địa điểm khai thác đất sét

abandoned claypit

đất sét bỏ hoang

claypit extraction

khai thác đất sét

claypit area

khu vực đất sét

claypit landscape

khung cảnh đất sét

claypit reserve

khu bảo tồn đất sét

claypit operation

hoạt động khai thác đất sét

claypit development

phát triển đất sét

claypit management

quản lý đất sét

claypit restoration

khôi phục đất sét

Câu ví dụ

the children played happily in the claypit.

Những đứa trẻ chơi đùa vui vẻ trong vũng đất sét.

we found some interesting fossils in the claypit.

Chúng tôi tìm thấy một số hóa thạch thú vị trong vũng đất sét.

the claypit is a great place for pottery classes.

Vũng đất sét là một nơi tuyệt vời để học các lớp gốm sứ.

they extracted clay from the claypit for their project.

Họ đã khai thác đất sét từ vũng đất sét cho dự án của họ.

the local artist often visits the claypit for inspiration.

Nghệ sĩ địa phương thường xuyên ghé thăm vũng đất sét để lấy cảm hứng.

after the rain, the claypit became a muddy playground.

Sau khi mưa, vũng đất sét trở thành một sân chơi lầy lội.

they decided to fill the claypit with water for a small pond.

Họ quyết định lấp đầy vũng đất sét bằng nước để tạo ra một cái ao nhỏ.

the claypit is located on the outskirts of the town.

Vũng đất sét nằm ở ngoại ô thị trấn.

we often collect samples from the claypit for testing.

Chúng tôi thường xuyên thu thập các mẫu từ vũng đất sét để thử nghiệm.

the claypit was once a thriving site for brick-making.

Trước đây, vũng đất sét từng là một địa điểm phát triển mạnh để sản xuất gạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay