clayworkers

[US]//ˈkleɪˌwɜːkəz//
[UK]//ˈkleɪˌwɜːrkərz//

Translation

n. Những người làm việc với đất sét để chế tạo gốm, gạch, hoặc các vật phẩm ceramic khác.

Phrases & Collocations

clayworkers gather

nghệ nhân làm gốm tụ họp

clayworkers shape

nghệ nhân làm gốm định hình

clayworkers' art

nghệ thuật của nghệ nhân làm gốm

clayworkers mold

nghệ nhân làm gốm tạo khuôn

clayworkers create

nghệ nhân làm gốm sáng tạo

clayworkers use

nghệ nhân làm gốm sử dụng

clayworkers' hands

bàn tay của nghệ nhân làm gốm

Example Sentences

the skilled clayworkers of the town have been shaping pottery for generations.

Người thợ gốm lành nghề của thị trấn đã tạo hình gốm sứ qua nhiều thế hệ.

in the early morning, the clayworkers' hands deftly mold the soft earth into delicate bowls.

Vào buổi sáng sớm, bàn tay của những người thợ gốm khéo léo tạo hình đất mềm thành những chiếc bát tinh xảo.

the clayworkers' guild celebrated its centennial with a grand exhibition of historic ceramics.

Hội thợ gốm đã tổ chức lễ kỷ niệm 100 năm với một triển lãm lớn về gốm cổ.

young apprentices often watch the seasoned clayworkers to learn the ancient techniques.

Các học徒 trẻ thường quan sát những người thợ gốm có kinh nghiệm để học các kỹ thuật cổ truyền.

the market square buzzes as clayworkers sell their freshly fired terracotta wares.

Phố chợ rộn ràng khi các thợ gốm bán những sản phẩm gốm đất nung mới ra lò.

a quiet workshop is where the clayworkers spend hours perfecting their glazes.

Một xưởng làm việc yên tĩnh là nơi các thợ gốm dành hàng giờ để hoàn thiện men của họ.

the clayworkers' tools, including spinning wheels and wooden paddles, are carefully maintained.

Các công cụ của thợ gốm, bao gồm các bánh quay và mái chèo bằng gỗ, được bảo quản cẩn thận.

during the festival, the clayworkers demonstrate their craft to curious tourists.

Trong dịp lễ hội, các thợ gốm trình diễn nghề nghiệp của họ cho những du khách tò mò.

the clayworkers' heritage is preserved through local schools that teach pottery classes.

Di sản của các thợ gốm được bảo tồn thông qua các trường học địa phương dạy các lớp gốm.

some clayworkers have begun experimenting with eco-friendly pigments for their designs.

Một số thợ gốm đã bắt đầu thử nghiệm với các loại mực thân thiện với môi trường cho thiết kế của họ.

the cold winter does not stop the clayworkers from heating their kilns around the clock.

Mùa đông lạnh giá không ngăn cản các thợ gốm làm nóng lò nung liên tục.

an old manuscript describes the clayworkers' trade routes across the ancient empire.

Một bản thảo cổ mô tả các tuyến đường thương mại của các thợ gốm qua đế chế cổ đại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now