cleaned room
phòng đã được dọn
cleaned up
dọn dẹp
cleaned surface
bề mặt đã được dọn
cleaned house
nhà đã được dọn
cleaned hands
rửa tay
cleaned dishes
rửa bát đĩa
cleaned carpet
thảm đã được dọn
cleaned windows
cửa sổ đã được dọn
cleaned clothes
quần áo đã được dọn
cleaned office
văn phòng đã được dọn
the house was cleaned thoroughly before the guests arrived.
ngôi nhà đã được dọn dẹp kỹ lưỡng trước khi khách đến.
she cleaned the kitchen after dinner.
Cô ấy đã dọn bếp sau bữa tối.
he cleaned his car every weekend.
Anh ấy đã rửa xe của mình mỗi cuối tuần.
they cleaned the park as part of the community service.
Họ đã dọn dẹp công viên như một phần của công việc phục vụ cộng đồng.
the windows were cleaned by a professional service.
Những ô cửa sổ đã được dọn dẹp bởi một dịch vụ chuyên nghiệp.
she cleaned out her closet to make space for new clothes.
Cô ấy đã dọn sạch tủ quần áo của mình để có chỗ cho quần áo mới.
after the party, everything was cleaned up quickly.
Sau bữa tiệc, mọi thứ đã được dọn dẹp nhanh chóng.
he cleaned the floor with a mop.
Anh ấy đã lau sàn nhà bằng cây lau sàn.
before the inspection, the office was cleaned and organized.
Trước khi kiểm tra, văn phòng đã được dọn dẹp và sắp xếp.
she cleaned her computer to improve its performance.
Cô ấy đã dọn dẹp máy tính của mình để cải thiện hiệu suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay