clearsighted vision
tầm nhìn sáng suốt
clearsighted analysis
phân tích sáng suốt
clearsighted thinking
suy nghĩ sáng suốt
clearsighted approach
phương pháp tiếp cận sáng suốt
clearsighted judgment
phán đoán sáng suốt
clearsighted leadership
lãnh đạo sáng suốt
clearsighted perspective
quan điểm sáng suốt
clearsighted decision
quyết định sáng suốt
clearsighted goals
mục tiêu sáng suốt
clearsighted strategy
chiến lược sáng suốt
she has a clearsighted view of the company's future.
Cô ấy có cái nhìn sáng suốt về tương lai của công ty.
his clearsighted analysis helped us navigate the challenges.
Phân tích sáng suốt của anh ấy đã giúp chúng tôi vượt qua những thách thức.
being clearsighted is essential for effective leadership.
Sáng suốt là điều cần thiết cho khả năng lãnh đạo hiệu quả.
her clearsighted judgment made a significant impact on the decision.
Quyền phán đoán sáng suốt của cô ấy đã có tác động đáng kể đến quyết định.
a clearsighted approach can prevent many misunderstandings.
Một cách tiếp cận sáng suốt có thể ngăn ngừa nhiều hiểu lầm.
he is known for his clearsighted perspective on social issues.
Anh ấy nổi tiếng với quan điểm sáng suốt về các vấn đề xã hội.
her clearsighted thinking often leads to innovative solutions.
Cách suy nghĩ sáng suốt của cô ấy thường dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
his clearsighted recommendations were invaluable during the crisis.
Những khuyến nghị sáng suốt của anh ấy vô giá trong cuộc khủng hoảng.
having a clearsighted vision is crucial for long-term success.
Có tầm nhìn sáng suốt là điều quan trọng cho sự thành công lâu dài.
clearsighted vision
tầm nhìn sáng suốt
clearsighted analysis
phân tích sáng suốt
clearsighted thinking
suy nghĩ sáng suốt
clearsighted approach
phương pháp tiếp cận sáng suốt
clearsighted judgment
phán đoán sáng suốt
clearsighted leadership
lãnh đạo sáng suốt
clearsighted perspective
quan điểm sáng suốt
clearsighted decision
quyết định sáng suốt
clearsighted goals
mục tiêu sáng suốt
clearsighted strategy
chiến lược sáng suốt
she has a clearsighted view of the company's future.
Cô ấy có cái nhìn sáng suốt về tương lai của công ty.
his clearsighted analysis helped us navigate the challenges.
Phân tích sáng suốt của anh ấy đã giúp chúng tôi vượt qua những thách thức.
being clearsighted is essential for effective leadership.
Sáng suốt là điều cần thiết cho khả năng lãnh đạo hiệu quả.
her clearsighted judgment made a significant impact on the decision.
Quyền phán đoán sáng suốt của cô ấy đã có tác động đáng kể đến quyết định.
a clearsighted approach can prevent many misunderstandings.
Một cách tiếp cận sáng suốt có thể ngăn ngừa nhiều hiểu lầm.
he is known for his clearsighted perspective on social issues.
Anh ấy nổi tiếng với quan điểm sáng suốt về các vấn đề xã hội.
her clearsighted thinking often leads to innovative solutions.
Cách suy nghĩ sáng suốt của cô ấy thường dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
his clearsighted recommendations were invaluable during the crisis.
Những khuyến nghị sáng suốt của anh ấy vô giá trong cuộc khủng hoảng.
having a clearsighted vision is crucial for long-term success.
Có tầm nhìn sáng suốt là điều quan trọng cho sự thành công lâu dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay