cleavability

[Mỹ]/kliːvəˈbɪlɪti/
[Anh]/kliːvəˈbɪləti/

Dịch

n. chất lượng của việc có thể bị tách rời hoặc chia tách; thuộc tính của việc có thể nứt hoặc chia tách

Cụm từ & Cách kết hợp

high cleavability

khả năng tách cao

low cleavability

khả năng tách thấp

cleavability test

thử nghiệm độ tách

cleavability factor

hệ số tách

cleavability index

chỉ số tách

cleavability analysis

phân tích độ tách

cleavability measurement

đo độ tách

cleavability properties

tính chất độ tách

cleavability criteria

tiêu chí độ tách

cleavability assessment

đánh giá độ tách

Câu ví dụ

the cleavability of the material determines its suitability for various applications.

Khả năng tách lớp của vật liệu quyết định tính phù hợp của nó cho nhiều ứng dụng.

scientists are studying the cleavability of different crystals.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng tách lớp của các tinh thể khác nhau.

high cleavability is essential for effective mineral extraction.

Khả năng tách lớp cao là điều cần thiết cho việc khai thác khoáng sản hiệu quả.

the cleavability of the rock affects its stability.

Khả năng tách lớp của đá ảnh hưởng đến độ ổn định của nó.

understanding cleavability can enhance our ability to process materials.

Hiểu rõ về khả năng tách lớp có thể nâng cao khả năng xử lý vật liệu của chúng ta.

manufacturers often test for cleavability before production.

Các nhà sản xuất thường kiểm tra khả năng tách lớp trước khi sản xuất.

cleavability plays a significant role in the design of new products.

Khả năng tách lớp đóng vai trò quan trọng trong thiết kế các sản phẩm mới.

the cleavability of the substance was measured in the laboratory.

Khả năng tách lớp của chất đó đã được đo trong phòng thí nghiệm.

different factors can influence the cleavability of a mineral.

Nhiều yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến khả năng tách lớp của một khoáng chất.

improving cleavability can lead to better recycling processes.

Cải thiện khả năng tách lớp có thể dẫn đến các quy trình tái chế tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay