high cleavability
khả năng tách cao
low cleavability
khả năng tách thấp
cleavability test
thử nghiệm độ tách
cleavability factor
hệ số tách
cleavability index
chỉ số tách
cleavability analysis
phân tích độ tách
cleavability measurement
đo độ tách
cleavability properties
tính chất độ tách
cleavability criteria
tiêu chí độ tách
cleavability assessment
đánh giá độ tách
the cleavability of the material determines its suitability for various applications.
Khả năng tách lớp của vật liệu quyết định tính phù hợp của nó cho nhiều ứng dụng.
scientists are studying the cleavability of different crystals.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng tách lớp của các tinh thể khác nhau.
high cleavability is essential for effective mineral extraction.
Khả năng tách lớp cao là điều cần thiết cho việc khai thác khoáng sản hiệu quả.
the cleavability of the rock affects its stability.
Khả năng tách lớp của đá ảnh hưởng đến độ ổn định của nó.
understanding cleavability can enhance our ability to process materials.
Hiểu rõ về khả năng tách lớp có thể nâng cao khả năng xử lý vật liệu của chúng ta.
manufacturers often test for cleavability before production.
Các nhà sản xuất thường kiểm tra khả năng tách lớp trước khi sản xuất.
cleavability plays a significant role in the design of new products.
Khả năng tách lớp đóng vai trò quan trọng trong thiết kế các sản phẩm mới.
the cleavability of the substance was measured in the laboratory.
Khả năng tách lớp của chất đó đã được đo trong phòng thí nghiệm.
different factors can influence the cleavability of a mineral.
Nhiều yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến khả năng tách lớp của một khoáng chất.
improving cleavability can lead to better recycling processes.
Cải thiện khả năng tách lớp có thể dẫn đến các quy trình tái chế tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay