| số nhiều | clerkships |
legal clerkship
thực tập luật sư
judicial clerkship
thực tập tại tòa án
Sebastian fixed himself firmly in his clerkship in the cigar store.
Sebastian đã ổn định bản thân trong công việc thư ký tại cửa hàng xì gà.
She completed a clerkship at a law firm last summer.
Cô ấy đã hoàn thành một kỳ thực tập tại một công ty luật vào mùa hè năm ngoái.
Securing a clerkship at a prestigious company can boost your career.
Việc có được một kỳ thực tập tại một công ty danh tiếng có thể thúc đẩy sự nghiệp của bạn.
He applied for a clerkship in the finance department.
Anh ấy đã đăng ký một kỳ thực tập trong phòng tài chính.
The clerkship provided valuable hands-on experience.
Kỳ thực tập đã cung cấp kinh nghiệm thực tế có giá trị.
She is currently serving a clerkship in a medical clinic.
Cô ấy hiện đang thực tập tại một phòng khám y tế.
Completing a clerkship is often a requirement for graduation.
Hoàn thành một kỳ thực tập thường là yêu cầu tốt nghiệp.
He secured a clerkship position through networking.
Anh ấy đã có được vị trí thực tập thông qua kết nối.
The clerkship program offers opportunities for professional development.
Chương trình thực tập cung cấp các cơ hội phát triển nghề nghiệp.
Applying for a clerkship involves submitting a resume and cover letter.
Việc đăng ký một kỳ thực tập bao gồm việc gửi sơ yếu lý lịch và thư xin việc.
The clerkship allowed her to gain insight into the legal profession.
Kỳ thực tập cho phép cô ấy có được cái nhìn sâu sắc về ngành luật.
legal clerkship
thực tập luật sư
judicial clerkship
thực tập tại tòa án
Sebastian fixed himself firmly in his clerkship in the cigar store.
Sebastian đã ổn định bản thân trong công việc thư ký tại cửa hàng xì gà.
She completed a clerkship at a law firm last summer.
Cô ấy đã hoàn thành một kỳ thực tập tại một công ty luật vào mùa hè năm ngoái.
Securing a clerkship at a prestigious company can boost your career.
Việc có được một kỳ thực tập tại một công ty danh tiếng có thể thúc đẩy sự nghiệp của bạn.
He applied for a clerkship in the finance department.
Anh ấy đã đăng ký một kỳ thực tập trong phòng tài chính.
The clerkship provided valuable hands-on experience.
Kỳ thực tập đã cung cấp kinh nghiệm thực tế có giá trị.
She is currently serving a clerkship in a medical clinic.
Cô ấy hiện đang thực tập tại một phòng khám y tế.
Completing a clerkship is often a requirement for graduation.
Hoàn thành một kỳ thực tập thường là yêu cầu tốt nghiệp.
He secured a clerkship position through networking.
Anh ấy đã có được vị trí thực tập thông qua kết nối.
The clerkship program offers opportunities for professional development.
Chương trình thực tập cung cấp các cơ hội phát triển nghề nghiệp.
Applying for a clerkship involves submitting a resume and cover letter.
Việc đăng ký một kỳ thực tập bao gồm việc gửi sơ yếu lý lịch và thư xin việc.
The clerkship allowed her to gain insight into the legal profession.
Kỳ thực tập cho phép cô ấy có được cái nhìn sâu sắc về ngành luật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay