clethra

[Mỹ]/ˈklɛθrə/
[Anh]/ˈklɛθrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi cây bụi và cây nhỏ có hoa thuộc họ Clethraceae, thường được gọi là summersweet hoặc pepperbush.
Các dạng của từ
số nhiềuclethras

Cụm từ & Cách kết hợp

clethra alnifolia

Vietnamese_translation

clethra species

Vietnamese_translation

japanese clethra

Vietnamese_translation

clethra acuminata

Vietnamese_translation

planting clethra

Vietnamese_translation

clethra shrub

Vietnamese_translation

white clethra

Vietnamese_translation

clethra leaves

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay