clientelism

[Mỹ]/ˌkliːənˈtelɪzəm/
[Anh]/ˌkliːənˈtelɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hệ thống chính trị hoặc xã hội trong đó sự ủng hộ chính trị, phiếu bầu hoặc lòng trung thành được trao đổi lấy các lợi ích vật chất, sự ưu đãi, công việc hoặc dịch vụ.

Cụm từ & Cách kết hợp

political clientelism

tham nhũng thân hữu

electoral clientelism

tham nhũng thân hữu trong bầu cử

clientelism and corruption

tham nhũng thân hữu và tham nhũng

clientelism persists

tham nhũng thân hữu vẫn tồn tại

clientelism erodes

tham nhũng thân hữu làm suy yếu

endemic clientelism

tham nhũng thân hữu phổ biến

clientelism in politics

tham nhũng thân hữu trong chính trị

clientelism undermines

tham nhũng thân hữu làm suy yếu

clientelism exists

tham nhũng thân hữu tồn tại

systemic clientelism

tham nhũng thân hữu hệ thống

Câu ví dụ

political clientelism remains a persistent challenge in many developing democracies.

Chủ nghĩa thân hữu vẫn là một thách thức dai dẳng trong nhiều nền dân chủ đang phát triển.

clientelism undermines democratic accountability by creating dependency relationships between politicians and voters.

Chủ nghĩa thân hữu làm suy yếu tính trách nhiệm dân chủ bằng cách tạo ra các mối quan hệ phụ thuộc giữa các chính trị gia và cử tri.

vote buying is often considered the most visible form of clientelism in elections.

Mua phiếu bầu thường được coi là hình thức rõ rệt nhất của chủ nghĩa thân hữu trong các cuộc bầu cử.

patronage and clientelism are closely linked but distinct phenomena in political science.

Chế độ sủng ái và chủ nghĩa thân hữu có liên quan mật thiết nhưng là những hiện tượng riêng biệt trong khoa học chính trị.

ethnic clientelism exploits identity politics to maintain power in divided societies.

Chủ nghĩa thân hữu theo sắc tộc khai thác chính trị bản sắc để duy trì quyền lực trong các xã hội chia rẽ.

clientelism networks often span generations within marginalized communities.

Các mạng lưới thân hữu thường bao gồm nhiều thế hệ trong các cộng đồng bị bỏ lại phía sau.

anti-corruption efforts frequently target clientelism practices as a primary concern.

Các nỗ lực chống tham nhũng thường nhắm vào các hành vi thân hữu như một vấn đề chính.

clientelism persists despite electoral reforms in many developing nations.

Chủ nghĩa thân hữu vẫn tồn tại bất chấp các cải cách bầu cử ở nhiều quốc gia đang phát triển.

social programs can inadvertently reinforce clientelism if they are not properly designed.

Các chương trình xã hội có thể vô tình củng cố chủ nghĩa thân hữu nếu không được thiết kế đúng cách.

academic studies show that clientelism correlates strongly with economic inequality.

Các nghiên cứu học thuật cho thấy chủ nghĩa thân hữu có mối tương quan mạnh mẽ với bất bình đẳng kinh tế.

clientelism creates a system where political support is exchanged for material benefits.

Chủ nghĩa thân hữu tạo ra một hệ thống mà sự ủng hộ chính trị được trao đổi lấy các lợi ích vật chất.

breaking the cycle of clientelism requires strong institutions and active civic engagement.

Để chấm dứt vòng xoáy của chủ nghĩa thân hữu cần có các tổ chức mạnh mẽ và sự tham gia tích cực của công dân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay