clientship

[Mỹ]/ˈklaɪəntʃɪp/
[Anh]/ˈklaɪəntʃɪp/

Dịch

n. Tình trạng hoặc điều kiện là một khách hàng; Mối quan hệ chuyên nghiệp giữa khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ; Khoảng thời gian mà ai đó nhận dịch vụ với tư cách là khách hàng.
Các dạng của từ
số nhiềuclientships

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay