cliquishnesses

[US]/ˈkliːkɪʃnəsɪs/
[UK]/ˈklɪkɪʃnəsɪs/

Translation

n. Những đặc điểm hoặc trạng thái của việc thân mật, khép kín; xu hướng hình thành các nhóm khép kín; hành vi loại bỏ những người ngoài; hành vi khép kín.

Phrases & Collocations

social cliquishness

thái độ khép kín, thành lập nhóm nhỏ

political cliquishness

thái độ khép kín, thành lập nhóm nhỏ trong chính trị

avoid cliquishness

tránh thái độ khép kín, thành lập nhóm nhỏ

reduce cliquishness

giảm thái độ khép kín, thành lập nhóm nhỏ

cliquishness problem

vấn đề về thái độ khép kín, thành lập nhóm nhỏ

overcome cliquishness

vượt qua thái độ khép kín, thành lập nhóm nhỏ

the cliquishness

thái độ khép kín, thành lập nhóm nhỏ

cliquishness within

thái độ khép kín, thành lập nhóm nhỏ bên trong

such cliquishness

thái độ khép kín, thành lập nhóm nhỏ như vậy

cliquishness among

thái độ khép kín, thành lập nhóm nhỏ giữa

Example Sentences

the social cliquishnesses in the office made it difficult for new employees to feel welcomed.

Sự khép kín xã hội trong văn phòng khiến cho nhân viên mới khó cảm thấy được chào đón.

many teenagers struggle with cliquishnesses among their peer groups.

Nhiều thanh thiếu niên phải vật lộn với sự khép kín trong các nhóm bạn đồng trang lứa của họ.

the club's cliquishnesses prevented outsiders from joining.

Sự khép kín của câu lạc bộ đã ngăn cản những người ngoài không tham gia.

she noticed the cliquishnesses in the neighborhood and tried to break down barriers.

Cô nhận ra sự khép kín trong khu phố và cố gắng phá vỡ những rào cản.

the political cliquishnesses in the committee hindered progress on the project.

Sự khép kín chính trị trong ủy ban đã cản trở tiến độ của dự án.

school cliquishnesses often affect students' self-esteem.

Sự khép kín trong trường học thường ảnh hưởng đến lòng tự trọng của học sinh.

cultural cliquishnesses can be observed in many international organizations.

Sự khép kín văn hóa có thể được quan sát thấy trong nhiều tổ chức quốc tế.

the team's cliquishnesses created tension during group activities.

Sự khép kín của đội nhóm đã tạo ra căng thẳng trong các hoạt động nhóm.

despite his efforts, the cliquishnesses of the group remained strong.

Dù đã cố gắng, sự khép kín của nhóm vẫn mạnh mẽ.

excessive cliquishnesses in any organization can lead to stagnation.

Sự khép kín quá mức trong bất kỳ tổ chức nào cũng có thể dẫn đến trì trệ.

the inherent cliquishnesses of the system frustrated many participants.

Sự khép kín vốn có của hệ thống đã làm bực bội nhiều người tham gia.

teachers try to address cliquishnesses among students to promote inclusivity.

Các giáo viên cố gắng giải quyết sự khép kín giữa học sinh để thúc đẩy tính bao dung.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now