cloakmakers

[Mỹ]/ˈkləʊkmeɪkəz/
[Anh]/ˈkloʊkmeɪkərz/

Dịch

n. (số nhiều) những người làm áo choàng

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled cloakmakers

những người thợ làm áo choàng tinh thông

the cloakmaker

người thợ làm áo choàng

cloakmakers' guild

hội thợ làm áo choàng

master cloakmaker

người thợ làm áo choàng bậc thầy

cloakmakers at work

những người thợ làm áo choàng đang làm việc

expert cloakmakers

những người thợ làm áo choàng chuyên gia

jewish cloakmakers

những người thợ làm áo choàng Do Thái

cloakmakers on strike

những người thợ làm áo choàng đình công

cloakmaker's shop

cửa hàng của người thợ làm áo choàng

Câu ví dụ

the skilled cloakmakers worked tirelessly to finish the order.

những thợ làm áo choàng tinh thông đã không ngừng làm việc để hoàn thành đơn hàng.

many cloakmakers gathered in the city center to demand better wages.

nhiều thợ làm áo choàng tập trung tại trung tâm thành phố để yêu cầu mức lương tốt hơn.

she is one of the most talented cloakmakers in the entire region.

cô ấy là một trong những thợ làm áo choàng tài năng nhất toàn khu vực.

the old workshop employed several generations of cloakmakers.

xưởng cũ đã tuyển dụng nhiều thế hệ thợ làm áo choàng.

expert cloakmakers use heavy wool to create warm winter garments.

các thợ làm áo choàng chuyên nghiệp sử dụng len dày để tạo ra những bộ trang phục ấm áp cho mùa đông.

the history of the cloakmakers union is quite fascinating.

lịch sử của liên đoàn thợ làm áo choàng rất hấp dẫn.

modern cloakmakers have adapted traditional techniques for contemporary fashion.

các thợ làm áo choàng hiện đại đã thích nghi các kỹ thuật truyền thống cho thời trang đương đại.

the museum displayed antique tools once used by cloakmakers.

bảo tàng trưng bày các công cụ cổ xưa từng được thợ làm áo choàng sử dụng.

despite the cold weather, the cloakmakers continued their work.

bất chấp thời tiết lạnh giá, các thợ làm áo choàng vẫn tiếp tục công việc của họ.

local cloakmakers protested against the new import taxes.

các thợ làm áo choàng địa phương đã phản đối thuế nhập khẩu mới.

specialized cloakmakers are hard to find in rural areas.

các thợ làm áo choàng chuyên môn khó tìm thấy ở các khu vực nông thôn.

coat makers often collaborate with cloakmakers on new designs.

các thợ làm áo khoác thường hợp tác với thợ làm áo choàng trong các thiết kế mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay