clobbers the competition
đánh bại đối thủ
clobbers the record
phá kỷ lục
clobbers the opposition
đánh bại đối phương
clobbers the enemy
đánh bại kẻ thù
clobbers the market
chiếm lĩnh thị trường
clobbers the odds
vượt qua tỷ lệ
clobbers the problem
giải quyết vấn đề
clobbers the team
đánh bại đội
clobbers the budget
vượt quá ngân sách
clobbers the sales
vượt qua doanh số
the boxer clobbers his opponent in the ring.
người quyền anh hạ gục đối thủ của mình trên sàn đấu.
the storm clobbers the coastal town with heavy rain.
cơn bão tàn phá thị trấn ven biển với mưa lớn.
the comedian clobbers the audience with his jokes.
nhà hài làm cười sảng khoái khán giả bằng những câu đùa của mình.
her performance clobbers all previous records.
thành tích của cô ấy phá vỡ mọi kỷ lục trước đó.
the team clobbers their rivals in the championship game.
đội bóng đánh bại đối thủ của họ trong trận chung kết.
the new policy clobbers small businesses with regulations.
chính sách mới gây khó khăn cho các doanh nghiệp nhỏ với các quy định.
the player clobbers the ball out of the park.
người chơi đánh bóng ra khỏi sân bóng.
the critic clobbers the movie for its poor script.
nhà phê bình chê phim vì kịch bản kém.
the virus clobbers the healthcare system.
virus tàn phá hệ thống chăm sóc sức khỏe.
the news clobbers the stock market after the announcement.
tin tức ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán sau thông báo.
clobbers the competition
đánh bại đối thủ
clobbers the record
phá kỷ lục
clobbers the opposition
đánh bại đối phương
clobbers the enemy
đánh bại kẻ thù
clobbers the market
chiếm lĩnh thị trường
clobbers the odds
vượt qua tỷ lệ
clobbers the problem
giải quyết vấn đề
clobbers the team
đánh bại đội
clobbers the budget
vượt quá ngân sách
clobbers the sales
vượt qua doanh số
the boxer clobbers his opponent in the ring.
người quyền anh hạ gục đối thủ của mình trên sàn đấu.
the storm clobbers the coastal town with heavy rain.
cơn bão tàn phá thị trấn ven biển với mưa lớn.
the comedian clobbers the audience with his jokes.
nhà hài làm cười sảng khoái khán giả bằng những câu đùa của mình.
her performance clobbers all previous records.
thành tích của cô ấy phá vỡ mọi kỷ lục trước đó.
the team clobbers their rivals in the championship game.
đội bóng đánh bại đối thủ của họ trong trận chung kết.
the new policy clobbers small businesses with regulations.
chính sách mới gây khó khăn cho các doanh nghiệp nhỏ với các quy định.
the player clobbers the ball out of the park.
người chơi đánh bóng ra khỏi sân bóng.
the critic clobbers the movie for its poor script.
nhà phê bình chê phim vì kịch bản kém.
the virus clobbers the healthcare system.
virus tàn phá hệ thống chăm sóc sức khỏe.
the news clobbers the stock market after the announcement.
tin tức ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán sau thông báo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay