clobbers

[Mỹ]/ˈklɒbə(r)z/
[Anh]/ˈklɑːbərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cú đánh mạnh hoặc đòn; thất bại hoàn toàn
v.đánh mạnh hoặc liên tục; đánh bại hoàn toàn

Cụm từ & Cách kết hợp

clobbers the competition

đánh bại đối thủ

clobbers the record

phá kỷ lục

clobbers the opposition

đánh bại đối phương

clobbers the enemy

đánh bại kẻ thù

clobbers the market

chiếm lĩnh thị trường

clobbers the odds

vượt qua tỷ lệ

clobbers the problem

giải quyết vấn đề

clobbers the team

đánh bại đội

clobbers the budget

vượt quá ngân sách

clobbers the sales

vượt qua doanh số

Câu ví dụ

the boxer clobbers his opponent in the ring.

người quyền anh hạ gục đối thủ của mình trên sàn đấu.

the storm clobbers the coastal town with heavy rain.

cơn bão tàn phá thị trấn ven biển với mưa lớn.

the comedian clobbers the audience with his jokes.

nhà hài làm cười sảng khoái khán giả bằng những câu đùa của mình.

her performance clobbers all previous records.

thành tích của cô ấy phá vỡ mọi kỷ lục trước đó.

the team clobbers their rivals in the championship game.

đội bóng đánh bại đối thủ của họ trong trận chung kết.

the new policy clobbers small businesses with regulations.

chính sách mới gây khó khăn cho các doanh nghiệp nhỏ với các quy định.

the player clobbers the ball out of the park.

người chơi đánh bóng ra khỏi sân bóng.

the critic clobbers the movie for its poor script.

nhà phê bình chê phim vì kịch bản kém.

the virus clobbers the healthcare system.

virus tàn phá hệ thống chăm sóc sức khỏe.

the news clobbers the stock market after the announcement.

tin tức ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán sau thông báo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay