| số nhiều | clockers |
fast clocker
đồng hồ bấm giờ nhanh
time clocker
đồng hồ bấm giờ thời gian
race clocker
đồng hồ bấm giờ cuộc đua
smart clocker
đồng hồ bấm giờ thông minh
digital clocker
đồng hồ bấm giờ kỹ thuật số
manual clocker
đồng hồ bấm giờ thủ công
track clocker
đồng hồ bấm giờ đường đua
sports clocker
đồng hồ bấm giờ thể thao
event clocker
đồng hồ bấm giờ sự kiện
automatic clocker
đồng hồ bấm giờ tự động
the clocker recorded the time accurately during the race.
người ghi đép giờ đã ghi lại thời gian chính xác trong suốt cuộc đua.
many clockers use advanced technology to improve their timing skills.
nhiều người ghi đép giờ sử dụng công nghệ tiên tiến để cải thiện kỹ năng ghi thời gian của họ.
the clocker announced the results to the eager crowd.
người ghi đép giờ đã thông báo kết quả cho đám đông háo hức.
she worked as a clocker at the local racetrack.
cô ấy làm việc với vai trò là người ghi đép giờ tại trường đua địa phương.
the clocker needs to be precise to ensure fair competition.
người ghi đép giờ cần phải chính xác để đảm bảo tính công bằng của cuộc thi.
he learned the tricks of the trade from an experienced clocker.
anh ấy đã học được những mánh khóe từ một người ghi đép giờ có kinh nghiệm.
the clocker used a stopwatch to measure the athletes' performance.
người ghi đép giờ đã sử dụng đồng hồ bấm giờ để đo hiệu suất của các vận động viên.
being a clocker requires great attention to detail.
trở thành người ghi đép giờ đòi hỏi sự chú ý lớn đến chi tiết.
the clocker has a crucial role in timing events accurately.
người ghi đép giờ đóng vai trò quan trọng trong việc ghi lại thời gian các sự kiện một cách chính xác.
after the race, the clocker reviewed the times with the judges.
sau cuộc đua, người ghi đép giờ đã xem lại thời gian với các trọng tài.
fast clocker
đồng hồ bấm giờ nhanh
time clocker
đồng hồ bấm giờ thời gian
race clocker
đồng hồ bấm giờ cuộc đua
smart clocker
đồng hồ bấm giờ thông minh
digital clocker
đồng hồ bấm giờ kỹ thuật số
manual clocker
đồng hồ bấm giờ thủ công
track clocker
đồng hồ bấm giờ đường đua
sports clocker
đồng hồ bấm giờ thể thao
event clocker
đồng hồ bấm giờ sự kiện
automatic clocker
đồng hồ bấm giờ tự động
the clocker recorded the time accurately during the race.
người ghi đép giờ đã ghi lại thời gian chính xác trong suốt cuộc đua.
many clockers use advanced technology to improve their timing skills.
nhiều người ghi đép giờ sử dụng công nghệ tiên tiến để cải thiện kỹ năng ghi thời gian của họ.
the clocker announced the results to the eager crowd.
người ghi đép giờ đã thông báo kết quả cho đám đông háo hức.
she worked as a clocker at the local racetrack.
cô ấy làm việc với vai trò là người ghi đép giờ tại trường đua địa phương.
the clocker needs to be precise to ensure fair competition.
người ghi đép giờ cần phải chính xác để đảm bảo tính công bằng của cuộc thi.
he learned the tricks of the trade from an experienced clocker.
anh ấy đã học được những mánh khóe từ một người ghi đép giờ có kinh nghiệm.
the clocker used a stopwatch to measure the athletes' performance.
người ghi đép giờ đã sử dụng đồng hồ bấm giờ để đo hiệu suất của các vận động viên.
being a clocker requires great attention to detail.
trở thành người ghi đép giờ đòi hỏi sự chú ý lớn đến chi tiết.
the clocker has a crucial role in timing events accurately.
người ghi đép giờ đóng vai trò quan trọng trong việc ghi lại thời gian các sự kiện một cách chính xác.
after the race, the clocker reviewed the times with the judges.
sau cuộc đua, người ghi đép giờ đã xem lại thời gian với các trọng tài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay