clogmaker

[Mỹ]/ˈklɒɡˌmeɪkə/
[Anh]/ˈklɑːɡˌmeɪkər/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

clogmaker's tool

old clogmaker

clogmakers' shop

renowned clogmaker

clogmaker's craft

the clogmaker worked

clogmaker's design

the clogmaker built

local clogmaker

clogmaker's legacy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay