closedowns

[Mỹ]/ˈkləʊsdəʊnz/
[Anh]/ˈkloʊsdaʊnz/

Dịch

n.hành động ngừng hoạt động hoặc đóng cửa; trạng thái bị đóng hoặc ngừng kinh doanh

Cụm từ & Cách kết hợp

business closedowns

đóng cửa kinh doanh

temporary closedowns

đóng cửa tạm thời

facility closedowns

đóng cửa cơ sở vật chất

unplanned closedowns

đóng cửa không dự định

mass closedowns

đóng cửa hàng loạt

scheduled closedowns

đóng cửa theo lịch trình

factory closedowns

đóng cửa nhà máy

service closedowns

tạm ngừng cung cấp dịch vụ

permanent closedowns

đóng cửa vĩnh viễn

regional closedowns

đóng cửa khu vực

Câu ví dụ

the company announced several closedowns due to financial difficulties.

công ty đã thông báo về việc đóng cửa nhiều chi nhánh do khó khăn về tài chính.

closedowns in the manufacturing sector have led to job losses.

việc đóng cửa các nhà máy trong ngành sản xuất đã dẫn đến mất việc làm.

many businesses faced closedowns during the pandemic.

nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với việc đóng cửa trong đại dịch.

government regulations can lead to unexpected closedowns.

các quy định của chính phủ có thể dẫn đến việc đóng cửa bất ngờ.

closedowns are often a last resort for struggling companies.

việc đóng cửa thường là phương án cuối cùng cho các công ty đang gặp khó khăn.

investors are worried about the potential closedowns in the retail industry.

các nhà đầu tư lo ngại về khả năng đóng cửa trong ngành bán lẻ.

closedowns can significantly impact local economies.

việc đóng cửa có thể tác động đáng kể đến nền kinh tế địa phương.

after the closedowns, many employees sought new job opportunities.

sau khi đóng cửa, nhiều nhân viên đã tìm kiếm cơ hội việc làm mới.

closedowns are often followed by restructuring efforts.

việc đóng cửa thường được theo sau bởi các nỗ lực tái cấu trúc.

the report highlighted the reasons behind recent closedowns.

báo cáo nêu bật những lý do dẫn đến việc đóng cửa gần đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay