business closedowns
đóng cửa kinh doanh
temporary closedowns
đóng cửa tạm thời
facility closedowns
đóng cửa cơ sở vật chất
unplanned closedowns
đóng cửa không dự định
mass closedowns
đóng cửa hàng loạt
scheduled closedowns
đóng cửa theo lịch trình
factory closedowns
đóng cửa nhà máy
service closedowns
tạm ngừng cung cấp dịch vụ
permanent closedowns
đóng cửa vĩnh viễn
regional closedowns
đóng cửa khu vực
the company announced several closedowns due to financial difficulties.
công ty đã thông báo về việc đóng cửa nhiều chi nhánh do khó khăn về tài chính.
closedowns in the manufacturing sector have led to job losses.
việc đóng cửa các nhà máy trong ngành sản xuất đã dẫn đến mất việc làm.
many businesses faced closedowns during the pandemic.
nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với việc đóng cửa trong đại dịch.
government regulations can lead to unexpected closedowns.
các quy định của chính phủ có thể dẫn đến việc đóng cửa bất ngờ.
closedowns are often a last resort for struggling companies.
việc đóng cửa thường là phương án cuối cùng cho các công ty đang gặp khó khăn.
investors are worried about the potential closedowns in the retail industry.
các nhà đầu tư lo ngại về khả năng đóng cửa trong ngành bán lẻ.
closedowns can significantly impact local economies.
việc đóng cửa có thể tác động đáng kể đến nền kinh tế địa phương.
after the closedowns, many employees sought new job opportunities.
sau khi đóng cửa, nhiều nhân viên đã tìm kiếm cơ hội việc làm mới.
closedowns are often followed by restructuring efforts.
việc đóng cửa thường được theo sau bởi các nỗ lực tái cấu trúc.
the report highlighted the reasons behind recent closedowns.
báo cáo nêu bật những lý do dẫn đến việc đóng cửa gần đây.
business closedowns
đóng cửa kinh doanh
temporary closedowns
đóng cửa tạm thời
facility closedowns
đóng cửa cơ sở vật chất
unplanned closedowns
đóng cửa không dự định
mass closedowns
đóng cửa hàng loạt
scheduled closedowns
đóng cửa theo lịch trình
factory closedowns
đóng cửa nhà máy
service closedowns
tạm ngừng cung cấp dịch vụ
permanent closedowns
đóng cửa vĩnh viễn
regional closedowns
đóng cửa khu vực
the company announced several closedowns due to financial difficulties.
công ty đã thông báo về việc đóng cửa nhiều chi nhánh do khó khăn về tài chính.
closedowns in the manufacturing sector have led to job losses.
việc đóng cửa các nhà máy trong ngành sản xuất đã dẫn đến mất việc làm.
many businesses faced closedowns during the pandemic.
nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với việc đóng cửa trong đại dịch.
government regulations can lead to unexpected closedowns.
các quy định của chính phủ có thể dẫn đến việc đóng cửa bất ngờ.
closedowns are often a last resort for struggling companies.
việc đóng cửa thường là phương án cuối cùng cho các công ty đang gặp khó khăn.
investors are worried about the potential closedowns in the retail industry.
các nhà đầu tư lo ngại về khả năng đóng cửa trong ngành bán lẻ.
closedowns can significantly impact local economies.
việc đóng cửa có thể tác động đáng kể đến nền kinh tế địa phương.
after the closedowns, many employees sought new job opportunities.
sau khi đóng cửa, nhiều nhân viên đã tìm kiếm cơ hội việc làm mới.
closedowns are often followed by restructuring efforts.
việc đóng cửa thường được theo sau bởi các nỗ lực tái cấu trúc.
the report highlighted the reasons behind recent closedowns.
báo cáo nêu bật những lý do dẫn đến việc đóng cửa gần đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay