clostridia

[Mỹ]/klɒˈstrɪdiə/
[Anh]/klɑːˈstrɪdiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi vi khuẩn dương tính với gram, tạo bào tử, kỵ khí, bao gồm nhiều loài gây bệnh; Vi khuẩn thuộc chi Clostridium, nhiều loài trong đó tiết ra các độc tố mạnh và có thể gây ra các bệnh nghiêm trọng như tetanus, ngộ độc botulism và hoại tử khí.
Các dạng của từ
số nhiềuclostridias

Cụm từ & Cách kết hợp

clostridia infection

Viêm do clostridia

clostridia bacteria

Bacteria clostridia

clostridia spores

Tinh thể clostridia

clostridia toxin

Toxin clostridia

clostridial infection

Viêm do clostridial

clostridia contamination

Nhiễm clostridia

clostridia species

Loài clostridia

clostridia growth

Tăng trưởng clostridia

clostridial disease

Bệnh clostridial

clostridia testing

Thử nghiệm clostridia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay