| số nhiều | clothiers |
prosperous merchants and clothiers had established a middle class.
Các thương nhân và nhà cung cấp vải thịnh vượng đã thiết lập một tầng lớp trung lưu.
The clothier specializes in creating custom-made suits for clients.
Người thợ may chuyên tạo ra những bộ suit may đo riêng cho khách hàng.
She visited the local clothier to purchase a new dress for the event.
Cô ấy đã đến cửa hàng may mặc địa phương để mua một chiếc váy mới cho sự kiện.
The clothier showcased the latest fashion trends in their window display.
Người thợ may đã trưng bày những xu hướng thời trang mới nhất trong cửa sổ của họ.
The clothier's shop was bustling with customers looking for formal attire.
Cửa hàng của người thợ may luôn nhộn nhịp với khách hàng tìm kiếm trang phục lịch sự.
He decided to support local businesses by purchasing his clothing from a clothier in town.
Anh ấy quyết định ủng hộ các doanh nghiệp địa phương bằng cách mua quần áo của một người thợ may trong thị trấn.
The clothier offered a wide selection of fabrics for customers to choose from.
Người thợ may cung cấp nhiều lựa chọn vải khác nhau cho khách hàng lựa chọn.
The clothier's craftsmanship and attention to detail set them apart from other clothing stores.
Kỹ năng thủ công và sự chú trọng đến chi tiết của người thợ may đã khiến họ khác biệt so với các cửa hàng quần áo khác.
The clothier recommended a bespoke suit for the special occasion.
Người thợ may khuyên nên may một bộ suit riêng cho dịp đặc biệt.
Many celebrities choose to work with a renowned clothier for their red carpet looks.
Nhiều người nổi tiếng chọn làm việc với một người thợ may nổi tiếng để có vẻ ngoài trên thảm đỏ.
The clothier prides themselves on providing exceptional customer service to all who enter their store.
Người thợ may tự hào cung cấp dịch vụ khách hàng vượt trội cho tất cả những ai bước vào cửa hàng của họ.
prosperous merchants and clothiers had established a middle class.
Các thương nhân và nhà cung cấp vải thịnh vượng đã thiết lập một tầng lớp trung lưu.
The clothier specializes in creating custom-made suits for clients.
Người thợ may chuyên tạo ra những bộ suit may đo riêng cho khách hàng.
She visited the local clothier to purchase a new dress for the event.
Cô ấy đã đến cửa hàng may mặc địa phương để mua một chiếc váy mới cho sự kiện.
The clothier showcased the latest fashion trends in their window display.
Người thợ may đã trưng bày những xu hướng thời trang mới nhất trong cửa sổ của họ.
The clothier's shop was bustling with customers looking for formal attire.
Cửa hàng của người thợ may luôn nhộn nhịp với khách hàng tìm kiếm trang phục lịch sự.
He decided to support local businesses by purchasing his clothing from a clothier in town.
Anh ấy quyết định ủng hộ các doanh nghiệp địa phương bằng cách mua quần áo của một người thợ may trong thị trấn.
The clothier offered a wide selection of fabrics for customers to choose from.
Người thợ may cung cấp nhiều lựa chọn vải khác nhau cho khách hàng lựa chọn.
The clothier's craftsmanship and attention to detail set them apart from other clothing stores.
Kỹ năng thủ công và sự chú trọng đến chi tiết của người thợ may đã khiến họ khác biệt so với các cửa hàng quần áo khác.
The clothier recommended a bespoke suit for the special occasion.
Người thợ may khuyên nên may một bộ suit riêng cho dịp đặc biệt.
Many celebrities choose to work with a renowned clothier for their red carpet looks.
Nhiều người nổi tiếng chọn làm việc với một người thợ may nổi tiếng để có vẻ ngoài trên thảm đỏ.
The clothier prides themselves on providing exceptional customer service to all who enter their store.
Người thợ may tự hào cung cấp dịch vụ khách hàng vượt trội cho tất cả những ai bước vào cửa hàng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay