the clothworkers
những người thợ dệt
skilled clothworkers
những người thợ dệt có tay nghề
clothworkers union
hiệp hội người thợ dệt
clothworkers strike
cuộc bãi công của người thợ dệt
experienced clothworker
người thợ dệt có kinh nghiệm
clothworkers protest
cuộc biểu tình của người thợ dệt
clothworkers guild
hội thợ dệt
angry clothworkers
những người thợ dệt tức giận
poor clothworkers
những người thợ dệt nghèo
the clothworkers
những người thợ dệt
skilled clothworkers
những người thợ dệt có tay nghề
clothworkers union
hiệp hội người thợ dệt
clothworkers strike
cuộc bãi công của người thợ dệt
experienced clothworker
người thợ dệt có kinh nghiệm
clothworkers protest
cuộc biểu tình của người thợ dệt
clothworkers guild
hội thợ dệt
angry clothworkers
những người thợ dệt tức giận
poor clothworkers
những người thợ dệt nghèo
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay