clough

[Mỹ]/klʌf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hẻm núi, khe núi; cống
Các dạng của từ
số nhiềucloughs

Cụm từ & Cách kết hợp

wooded clough

nghĩa địa có nhiều cây

narrow clough

nghĩa địa hẹp

rocky clough

nghĩa địa đá

Câu ví dụ

Clough scored the first goal and Speed hit a late reply.

Clough đã ghi bàn thắng đầu tiên và Speed ghi bàn gỡ hòa muộn.

The clough was filled with wildflowers in the spring.

Khu vực clough tràn ngập hoa dại vào mùa xuân.

We hiked along the clough and enjoyed the beautiful scenery.

Chúng tôi đi bộ đường dài dọc theo clough và tận hưởng cảnh quan tuyệt đẹp.

The clough provided a cool escape from the hot sun.

Khu vực clough mang đến một nơi tránh nóng tuyệt vời khỏi ánh nắng gay gắt.

Birds chirped happily in the clough.

Chim hót véo vèo vui vẻ trong clough.

The clough echoed with the sound of rushing water.

Khu vực clough vang vọng với tiếng nước chảy xiết.

The clough was a peaceful retreat for meditation.

Khu vực clough là một nơi ẩn náu yên bình để thiền định.

We picnicked by the clough and watched the sunset.

Chúng tôi ăn picnic bên clough và ngắm hoàng hôn.

The clough provided a natural habitat for many wildlife species.

Khu vực clough cung cấp một môi trường sống tự nhiên cho nhiều loài động vật hoang dã.

The clough was a popular spot for rock climbers.

Khu vực clough là một địa điểm phổ biến cho những người leo núi đá.

Local legends tell stories of spirits residing in the clough.

Các câu chuyện dân gian địa phương kể về những linh hồn cư ngụ trong clough.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay