cloveroots

[Mỹ]/ˈkləʊvəruːts/
[Anh]/ˈkloʊvəruːts/

Dịch

n. cloveroot (số nhiều cloveroots); rễ cây cỏ ba lá hoặc một loài cây giống cỏ ba lá

Câu ví dụ

clover roots fix nitrogen in the soil naturally.

Các rễ đậu xanh cố định nitơ trong đất một cách tự nhiên.

the clover roots spread extensively through the garden bed.

Các rễ đậu xanh lan rộng khắp giường vườn.

farmers plow under clover roots to enrich the soil.

Nông dân cày dưới các rễ đậu xanh để làm giàu đất.

clover roots improve soil structure and prevent erosion.

Các rễ đậu xanh cải thiện cấu trúc đất và ngăn ngừa xói mòn.

the clover roots form a dense mat beneath the surface.

Các rễ đậu xanh tạo thành một lớp dày dưới mặt đất.

deep clover roots access water sources in drought conditions.

Các rễ đậu xanh sâu có thể tiếp cận nguồn nước trong điều kiện hạn hán.

clover roots interact with beneficial soil bacteria.

Các rễ đậu xanh tương tác với vi khuẩn có lợi trong đất.

the clover roots decompose slowly, releasing nutrients.

Các rễ đậu xanh phân hủy chậm, giải phóng các chất dinh dưỡng.

winter kills the clover roots, adding organic matter.

Mùa đông làm chết các rễ đậu xanh, bổ sung chất hữu cơ.

clover roots compete effectively with weed species.

Các rễ đậu xanh cạnh tranh hiệu quả với các loài cỏ dại.

the clover roots create channels that aerate the soil.

Các rễ đậu xanh tạo ra các khe hở giúp đất thoáng khí.

cutting the clover roots stimulates new growth.

Cắt các rễ đậu xanh kích thích sự phát triển mới.

clover roots contribute to sustainable agriculture practices.

Các rễ đậu xanh góp phần vào các thực hành nông nghiệp bền vững.

the clover roots bind together loose sandy soil.

Các rễ đậu xanh kết dính các lớp cát rời rạc.

testing revealed high nitrogen content in the clover roots.

Kết quả kiểm tra cho thấy hàm lượng nitơ cao trong các rễ đậu xanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay