| số nhiều | clubmen |
clubman style
phong cách clubman
clubman edition
phiên bản clubman
clubman model
mẫu clubman
clubman features
tính năng clubman
clubman community
cộng đồng clubman
clubman event
sự kiện clubman
clubman membership
tài trợ thành viên clubman
clubman lifestyle
phong cách sống clubman
clubman network
mạng lưới clubman
clubman gathering
buổi tụ họp clubman
the clubman enjoyed the weekend events with friends.
Người đam mê câu lạc bộ đã tận hưởng các sự kiện cuối tuần với bạn bè.
as a clubman, he took pride in his collection of vintage cars.
Với tư cách là một người đam mê câu lạc bộ, anh ấy tự hào về bộ sưu tập xe cổ của mình.
the clubman organized a charity event for the community.
Người đam mê câu lạc bộ đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho cộng đồng.
every clubman should contribute to the club's success.
Mỗi người đam mê câu lạc bộ nên đóng góp vào sự thành công của câu lạc bộ.
being a clubman means networking with like-minded individuals.
Việc trở thành một người đam mê câu lạc bộ có nghĩa là kết nối với những người có cùng chí hướng.
the clubman participated in the annual tournament.
Người đam mê câu lạc bộ đã tham gia giải đấu hàng năm.
she met many interesting people as a clubman.
Cô ấy đã gặp nhiều người thú vị với tư cách là một người đam mê câu lạc bộ.
the clubman shared his expertise with newcomers.
Người đam mê câu lạc bộ đã chia sẻ kiến tập của mình với những người mới.
he was known as a dedicated clubman in the local community.
Anh ấy được biết đến là một người đam mê câu lạc bộ tận tâm trong cộng đồng địa phương.
being a clubman requires commitment and passion.
Việc trở thành một người đam mê câu lạc bộ đòi hỏi sự cam kết và đam mê.
clubman style
phong cách clubman
clubman edition
phiên bản clubman
clubman model
mẫu clubman
clubman features
tính năng clubman
clubman community
cộng đồng clubman
clubman event
sự kiện clubman
clubman membership
tài trợ thành viên clubman
clubman lifestyle
phong cách sống clubman
clubman network
mạng lưới clubman
clubman gathering
buổi tụ họp clubman
the clubman enjoyed the weekend events with friends.
Người đam mê câu lạc bộ đã tận hưởng các sự kiện cuối tuần với bạn bè.
as a clubman, he took pride in his collection of vintage cars.
Với tư cách là một người đam mê câu lạc bộ, anh ấy tự hào về bộ sưu tập xe cổ của mình.
the clubman organized a charity event for the community.
Người đam mê câu lạc bộ đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho cộng đồng.
every clubman should contribute to the club's success.
Mỗi người đam mê câu lạc bộ nên đóng góp vào sự thành công của câu lạc bộ.
being a clubman means networking with like-minded individuals.
Việc trở thành một người đam mê câu lạc bộ có nghĩa là kết nối với những người có cùng chí hướng.
the clubman participated in the annual tournament.
Người đam mê câu lạc bộ đã tham gia giải đấu hàng năm.
she met many interesting people as a clubman.
Cô ấy đã gặp nhiều người thú vị với tư cách là một người đam mê câu lạc bộ.
the clubman shared his expertise with newcomers.
Người đam mê câu lạc bộ đã chia sẻ kiến tập của mình với những người mới.
he was known as a dedicated clubman in the local community.
Anh ấy được biết đến là một người đam mê câu lạc bộ tận tâm trong cộng đồng địa phương.
being a clubman requires commitment and passion.
Việc trở thành một người đam mê câu lạc bộ đòi hỏi sự cam kết và đam mê.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now