clutton

[Mỹ]/ˈklʌtən/
[Anh]/ˈklʌtən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

prop. n.Clutton, một họ; Clutton, một làng mạc ở Vương quốc Anh.
Các dạng của từ
số nhiềucluttons

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay