cmvs

[Mỹ]/siː em viː es/
[Anh]/si ɛm vi ɛs/

Dịch

abbr. hẹp van hai lá bẩm sinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

cmvs appear

Vietnamese_translation

cmvs exist

Vietnamese_translation

cmvs work

Vietnamese_translation

cmvs count

Vietnamese_translation

cmvs matter

Vietnamese_translation

cmvs change

Vietnamese_translation

cmvs help

Vietnamese_translation

cmvs grow

Vietnamese_translation

new cmvs

Vietnamese_translation

many cmvs

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the cmvs system requires regular maintenance to function properly.

Hệ thống CMVS yêu cầu bảo trì thường xuyên để hoạt động bình thường.

our company implemented cmvs last year to improve project tracking.

Công ty của chúng tôi đã triển khai CMVS năm ngoái để cải thiện việc theo dõi dự án.

the cmvs protocol ensures secure data transmission between servers.

Giao thức CMVS đảm bảo truyền dữ liệu an toàn giữa các máy chủ.

please update the cmvs software to the latest version immediately.

Vui lòng cập nhật phần mềm CMVS lên phiên bản mới nhất ngay lập tức.

the cmvs module crashed unexpectedly during the critical operation.

Mô-đun CMVS đã gặp sự cố không mong muốn trong quá trình vận hành quan trọng.

we need to install the new cmvs patch before proceeding with testing.

Chúng tôi cần cài đặt bản vá CMVS mới trước khi tiếp tục thử nghiệm.

the complete cmvs documentation is available on the official website.

Tài liệu CMVS hoàn chỉnh có sẵn trên trang web chính thức.

if cmvs malfunctions, contact the technical support team immediately.

Nếu CMVS gặp sự cố, hãy liên hệ ngay với nhóm hỗ trợ kỹ thuật.

administrator access is required to modify cmvs configuration settings.

Quyền truy cập của quản trị viên là cần thiết để sửa đổi cài đặt cấu hình CMVS.

mandatory cmvs training will be conducted for all new employees next week.

Buổi đào tạo CMVS bắt buộc sẽ được thực hiện cho tất cả nhân viên mới vào tuần tới.

cmvs integration has significantly improved our workflow efficiency.

Việc tích hợp CMVS đã cải thiện đáng kể hiệu quả quy trình làm việc của chúng tôi.

the centralized cmvs database stores all critical project information.

Cơ sở dữ liệu CMVS tập trung lưu trữ tất cả thông tin dự án quan trọng.

scheduled cmvs maintenance will occur this sunday at midnight.

Việc bảo trì CMVS theo lịch trình sẽ diễn ra vào Chủ nhật này vào lúc nửa đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay