co-chairmen

[US]/ˌkəʊˈtʃeəmən/
[UK]/ˌkoʊˈtʃɛrmən/

Translation

n. một người đồng chủ trì một cuộc họp hoặc tổ chức.

Phrases & Collocations

co-chairman and ceo

đồng chủ tịch và tổng giám đốc

the co-chairman's view

quan điểm của đồng chủ tịch

co-chairman elected

đồng chủ tịch được bầu

becoming co-chairman

trở thành đồng chủ tịch

new co-chairman

đồng chủ tịch mới

co-chairmen meeting

họp các đồng chủ tịch

serving as co-chairman

đảm nhiệm vai trò đồng chủ tịch

former co-chairman

đồng chủ tịch cũ

co-chairman role

vai trò của đồng chủ tịch

appointing co-chairman

bổ nhiệm đồng chủ tịch

Example Sentences

the company appointed a new co-chairman to oversee the merger.

công ty đã bổ nhiệm một đồng chủ tịch mới để giám sát thương vụ sáp nhập.

both co-chairmen expressed optimism about the future of the project.

cả hai đồng chủ tịch đều bày tỏ sự lạc quan về tương lai của dự án.

the co-chairmen jointly addressed the shareholders at the annual meeting.

các đồng chủ tịch đã cùng nhau giải quyết các vấn đề với các cổ đông tại cuộc họp thường niên.

the co-chairman role is shared between mr. smith and ms. jones.

vai trò đồng chủ tịch được chia sẻ giữa ông smith và bà jones.

the board selected the co-chairmen based on their experience and leadership.

hội đồng đã chọn các đồng chủ tịch dựa trên kinh nghiệm và khả năng lãnh đạo của họ.

the co-chairmen will collaborate on developing a new strategic plan.

các đồng chủ tịch sẽ hợp tác phát triển một kế hoạch chiến lược mới.

the unexpected resignation left the organization without a co-chairman.

việc từ chức bất ngờ khiến tổ chức không còn đồng chủ tịch.

the co-chairmen presented a united front to the media.

các đồng chủ tịch đã thể hiện một mặt trận thống nhất với giới truyền thông.

the new co-chairman brings a wealth of experience to the table.

đồng chủ tịch mới mang đến một kinh nghiệm phong phú.

the co-chairmen are responsible for guiding the company's direction.

các đồng chủ tịch chịu trách nhiệm định hướng cho công ty.

the co-chairmen often consult with each other on important decisions.

các đồng chủ tịch thường xuyên tham khảo ý kiến ​​của nhau về các quyết định quan trọng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now