coaction process
quá trình hợp tác tác dụng
coaction strategy
chiến lược hợp tác tác dụng
coaction model
mô hình hợp tác tác dụng
coaction theory
thuyết hợp tác tác dụng
coaction network
mạng lưới hợp tác tác dụng
coaction dynamics
động lực học hợp tác tác dụng
coaction framework
khung hợp tác tác dụng
coaction approach
phương pháp tiếp cận hợp tác tác dụng
coaction interaction
tương tác hợp tác tác dụng
coaction effect
hiệu ứng hợp tác tác dụng
coaction between team members enhances productivity.
sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm nâng cao năng suất.
the coaction of different departments is essential for success.
sự hợp tác của các phòng ban khác nhau là điều cần thiết để thành công.
coaction in research can lead to groundbreaking discoveries.
sự hợp tác trong nghiên cứu có thể dẫn đến những khám phá đột phá.
effective coaction requires clear communication.
sự hợp tác hiệu quả đòi hỏi giao tiếp rõ ràng.
coaction among stakeholders is vital for project completion.
sự hợp tác giữa các bên liên quan là rất quan trọng để hoàn thành dự án.
they emphasized the importance of coaction in achieving their goals.
họ nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác trong việc đạt được mục tiêu của họ.
coaction can improve problem-solving capabilities.
sự hợp tác có thể cải thiện khả năng giải quyết vấn đề.
successful coaction often leads to innovative solutions.
sự hợp tác thành công thường dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
coaction among scientists is crucial for advancing knowledge.
sự hợp tác giữa các nhà khoa học là rất quan trọng để thúc đẩy kiến thức.
they believe that coaction will strengthen their community.
họ tin rằng sự hợp tác sẽ củng cố cộng đồng của họ.
coaction process
quá trình hợp tác tác dụng
coaction strategy
chiến lược hợp tác tác dụng
coaction model
mô hình hợp tác tác dụng
coaction theory
thuyết hợp tác tác dụng
coaction network
mạng lưới hợp tác tác dụng
coaction dynamics
động lực học hợp tác tác dụng
coaction framework
khung hợp tác tác dụng
coaction approach
phương pháp tiếp cận hợp tác tác dụng
coaction interaction
tương tác hợp tác tác dụng
coaction effect
hiệu ứng hợp tác tác dụng
coaction between team members enhances productivity.
sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm nâng cao năng suất.
the coaction of different departments is essential for success.
sự hợp tác của các phòng ban khác nhau là điều cần thiết để thành công.
coaction in research can lead to groundbreaking discoveries.
sự hợp tác trong nghiên cứu có thể dẫn đến những khám phá đột phá.
effective coaction requires clear communication.
sự hợp tác hiệu quả đòi hỏi giao tiếp rõ ràng.
coaction among stakeholders is vital for project completion.
sự hợp tác giữa các bên liên quan là rất quan trọng để hoàn thành dự án.
they emphasized the importance of coaction in achieving their goals.
họ nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác trong việc đạt được mục tiêu của họ.
coaction can improve problem-solving capabilities.
sự hợp tác có thể cải thiện khả năng giải quyết vấn đề.
successful coaction often leads to innovative solutions.
sự hợp tác thành công thường dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
coaction among scientists is crucial for advancing knowledge.
sự hợp tác giữa các nhà khoa học là rất quan trọng để thúc đẩy kiến thức.
they believe that coaction will strengthen their community.
họ tin rằng sự hợp tác sẽ củng cố cộng đồng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay