| số nhiều | coadjutors |
assistant coadjutor
trợ lý giám phụ
coadjutor bishop
giám mục giám phụ
coadjutor role
vai trò giám phụ
coadjutor priest
giáo sĩ giám phụ
coadjutor leader
nhà lãnh đạo giám phụ
coadjutor position
vị trí giám phụ
coadjutor function
chức năng giám phụ
coadjutor teacher
giáo viên giám phụ
coadjutor advisor
cố vấn giám phụ
coadjutor partner
đối tác giám phụ
the bishop appointed a coadjutor to assist him.
ngài giám mục đã bổ nhiệm một phụ tá để giúp đỡ ngài.
she served as a coadjutor during the transition period.
cô ấy đã làm việc như một phụ tá trong giai đoạn chuyển đổi.
the coadjutor played a crucial role in the project.
người phụ tá đóng vai trò quan trọng trong dự án.
he was appointed as a coadjutor to the senior manager.
anh ấy đã được bổ nhiệm làm phụ tá cho quản lý cấp cao.
the coadjutor helped to streamline the workflow.
người phụ tá đã giúp hợp lý hóa quy trình làm việc.
as a coadjutor, she provided valuable insights.
với tư cách là một phụ tá, cô ấy đã cung cấp những hiểu biết có giá trị.
the coadjutor's responsibilities include mentoring new staff.
trách nhiệm của người phụ tá bao gồm việc cố vấn cho nhân viên mới.
they hired a coadjutor to manage the team effectively.
họ đã thuê một phụ tá để quản lý nhóm một cách hiệu quả.
the coadjutor was instrumental in resolving conflicts.
người phụ tá đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các xung đột.
she acted as a coadjutor to the lead researcher.
cô ấy đóng vai trò như một phụ tá cho nhà nghiên cứu trưởng.
assistant coadjutor
trợ lý giám phụ
coadjutor bishop
giám mục giám phụ
coadjutor role
vai trò giám phụ
coadjutor priest
giáo sĩ giám phụ
coadjutor leader
nhà lãnh đạo giám phụ
coadjutor position
vị trí giám phụ
coadjutor function
chức năng giám phụ
coadjutor teacher
giáo viên giám phụ
coadjutor advisor
cố vấn giám phụ
coadjutor partner
đối tác giám phụ
the bishop appointed a coadjutor to assist him.
ngài giám mục đã bổ nhiệm một phụ tá để giúp đỡ ngài.
she served as a coadjutor during the transition period.
cô ấy đã làm việc như một phụ tá trong giai đoạn chuyển đổi.
the coadjutor played a crucial role in the project.
người phụ tá đóng vai trò quan trọng trong dự án.
he was appointed as a coadjutor to the senior manager.
anh ấy đã được bổ nhiệm làm phụ tá cho quản lý cấp cao.
the coadjutor helped to streamline the workflow.
người phụ tá đã giúp hợp lý hóa quy trình làm việc.
as a coadjutor, she provided valuable insights.
với tư cách là một phụ tá, cô ấy đã cung cấp những hiểu biết có giá trị.
the coadjutor's responsibilities include mentoring new staff.
trách nhiệm của người phụ tá bao gồm việc cố vấn cho nhân viên mới.
they hired a coadjutor to manage the team effectively.
họ đã thuê một phụ tá để quản lý nhóm một cách hiệu quả.
the coadjutor was instrumental in resolving conflicts.
người phụ tá đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các xung đột.
she acted as a coadjutor to the lead researcher.
cô ấy đóng vai trò như một phụ tá cho nhà nghiên cứu trưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay