coagulases

[Mỹ]/kəʊˈæɡjʊleɪs/
[Anh]/koʊˈæɡjʊleɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại enzyme gây ra sự đông máu hoặc các chất lỏng khác

Cụm từ & Cách kết hợp

coagulase test

nghiệm pháp đông tụ

coagulase positive

dương tính với đông tụ

coagulase negative

âm tính với đông tụ

coagulase activity

hoạt tính đông tụ

coagulase enzyme

enzyme đông tụ

coagulase bacteria

vi khuẩn đông tụ

coagulase factor

yếu tố đông tụ

coagulase assay

xét nghiệm đông tụ

coagulase identification

nhận diện đông tụ

coagulase production

sản xuất đông tụ

Câu ví dụ

coagulase is an important enzyme in the coagulation process.

coagulase là một enzyme quan trọng trong quá trình đông máu.

the presence of coagulase can indicate the virulence of certain bacteria.

sự hiện diện của coagulase có thể cho thấy mức độ độc lực của một số vi khuẩn.

coagulase-positive staphylococci are often pathogenic.

staphylococci dương tính với coagulase thường là gây bệnh.

laboratories test for coagulase to identify specific bacterial strains.

các phòng thí nghiệm kiểm tra coagulase để xác định các chủng vi khuẩn cụ thể.

understanding coagulase activity is crucial for clinical diagnostics.

hiểu về hoạt động của coagulase rất quan trọng cho chẩn đoán lâm sàng.

some strains of staphylococcus produce coagulase as a defense mechanism.

một số chủng Staphylococcus sản xuất coagulase như một cơ chế phòng thủ.

researchers are studying the role of coagulase in infection processes.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của coagulase trong các quá trình nhiễm trùng.

coagulase can be used as a marker for certain infections.

coagulase có thể được sử dụng như một dấu hiệu cho một số bệnh nhiễm trùng.

the coagulase test helps differentiate between bacterial species.

thử nghiệm coagulase giúp phân biệt giữa các loài vi khuẩn.

infectious diseases often involve coagulase-producing organisms.

các bệnh truyền nhiễm thường liên quan đến các vi sinh vật sản xuất coagulase.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay