coal-like appearance
ngoại hình giống than
coal-like substance
chất liệu giống than
coal-like smell
mùi giống than
coal-like texture
cảm giác giống than
coal-like color
màu sắc giống than
looking coal-like
trông giống than
coal-like residue
phần dư giống than
coal-like deposits
khối lượng giống than
coal-like formations
các cấu trúc giống than
coal-like material
vật liệu giống than
the soil had a coal-like texture, dark and crumbly.
đất có cấu trúc giống than, tối màu và vụn.
the artist used coal-like pigments to create a dramatic effect.
nghệ sĩ đã sử dụng các loại phẩm màu giống than để tạo hiệu ứng kịch tính.
the rock formation had a coal-like appearance due to its dark color.
đá có vẻ ngoài giống than nhờ màu tối.
the residue left a coal-like film on the pan.
chất cặn để lại một lớp màng giống than trên chảo.
the burnt wood had a coal-like smell after the fire.
gỗ cháy có mùi giống than sau đám lửa.
the region is rich in coal-like deposits.
vùng đất này giàu các loại trầm tích giống than.
the substance had a coal-like consistency, almost solid.
chất này có độ đặc giống than, gần như rắn.
the paint had a coal-like sheen, reflecting the light dimly.
màu sơn có ánh sáng giống than, phản chiếu ánh sáng mờ.
the landscape resembled a coal-like wasteland, barren and desolate.
phong cảnh giống như một sa mạc than, hoang vắng và trơ trẽn.
the coal-like material was used as a fuel source.
vật liệu giống than được sử dụng làm nhiên liệu.
the experiment yielded a coal-like byproduct.
thí nghiệm tạo ra một sản phẩm phụ giống than.
coal-like appearance
ngoại hình giống than
coal-like substance
chất liệu giống than
coal-like smell
mùi giống than
coal-like texture
cảm giác giống than
coal-like color
màu sắc giống than
looking coal-like
trông giống than
coal-like residue
phần dư giống than
coal-like deposits
khối lượng giống than
coal-like formations
các cấu trúc giống than
coal-like material
vật liệu giống than
the soil had a coal-like texture, dark and crumbly.
đất có cấu trúc giống than, tối màu và vụn.
the artist used coal-like pigments to create a dramatic effect.
nghệ sĩ đã sử dụng các loại phẩm màu giống than để tạo hiệu ứng kịch tính.
the rock formation had a coal-like appearance due to its dark color.
đá có vẻ ngoài giống than nhờ màu tối.
the residue left a coal-like film on the pan.
chất cặn để lại một lớp màng giống than trên chảo.
the burnt wood had a coal-like smell after the fire.
gỗ cháy có mùi giống than sau đám lửa.
the region is rich in coal-like deposits.
vùng đất này giàu các loại trầm tích giống than.
the substance had a coal-like consistency, almost solid.
chất này có độ đặc giống than, gần như rắn.
the paint had a coal-like sheen, reflecting the light dimly.
màu sơn có ánh sáng giống than, phản chiếu ánh sáng mờ.
the landscape resembled a coal-like wasteland, barren and desolate.
phong cảnh giống như một sa mạc than, hoang vắng và trơ trẽn.
the coal-like material was used as a fuel source.
vật liệu giống than được sử dụng làm nhiên liệu.
the experiment yielded a coal-like byproduct.
thí nghiệm tạo ra một sản phẩm phụ giống than.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay