coatrooms available
phòng để đồ có sẵn
coatrooms open
phòng để đồ mở cửa
coatrooms closed
phòng để đồ đóng cửa
coatrooms located
phòng để đồ được đặt
coatrooms reserved
phòng để đồ được giữ chỗ
coatrooms checked
phòng để đồ được kiểm tra
coatrooms accessed
phòng để đồ được truy cập
coatrooms monitored
phòng để đồ được giám sát
coatrooms cleaned
phòng để đồ được dọn dẹp
coatrooms used
phòng để đồ được sử dụng
guests can leave their coats in the coatrooms.
khách có thể để áo khoác của họ trong phòng để áo khoác.
the coatrooms were filled with winter jackets.
phòng để áo khoác tràn ngập áo khoác mùa đông.
we need to organize the coatrooms for the event.
chúng tôi cần sắp xếp các phòng để áo khoác cho sự kiện.
coatrooms are essential in large venues.
phòng để áo khoác là cần thiết trong các địa điểm lớn.
she forgot to pick up her coat from the coatroom.
cô ấy quên lấy áo khoác từ phòng để áo khoác.
there was a long line at the coatrooms after the show.
có một hàng dài tại các phòng để áo khoác sau buổi biểu diễn.
the coatrooms were recently renovated for better service.
các phòng để áo khoác gần đây đã được cải tạo để nâng cao chất lượng dịch vụ.
make sure to label your belongings in the coatrooms.
hãy chắc chắn gắn nhãn đồ đạc của bạn trong phòng để áo khoác.
coatrooms often have security measures in place.
phòng để áo khoác thường có các biện pháp an ninh.
he works part-time in the coatrooms at the theater.
anh ấy làm việc bán thời gian tại các phòng để áo khoác ở nhà hát.
coatrooms available
phòng để đồ có sẵn
coatrooms open
phòng để đồ mở cửa
coatrooms closed
phòng để đồ đóng cửa
coatrooms located
phòng để đồ được đặt
coatrooms reserved
phòng để đồ được giữ chỗ
coatrooms checked
phòng để đồ được kiểm tra
coatrooms accessed
phòng để đồ được truy cập
coatrooms monitored
phòng để đồ được giám sát
coatrooms cleaned
phòng để đồ được dọn dẹp
coatrooms used
phòng để đồ được sử dụng
guests can leave their coats in the coatrooms.
khách có thể để áo khoác của họ trong phòng để áo khoác.
the coatrooms were filled with winter jackets.
phòng để áo khoác tràn ngập áo khoác mùa đông.
we need to organize the coatrooms for the event.
chúng tôi cần sắp xếp các phòng để áo khoác cho sự kiện.
coatrooms are essential in large venues.
phòng để áo khoác là cần thiết trong các địa điểm lớn.
she forgot to pick up her coat from the coatroom.
cô ấy quên lấy áo khoác từ phòng để áo khoác.
there was a long line at the coatrooms after the show.
có một hàng dài tại các phòng để áo khoác sau buổi biểu diễn.
the coatrooms were recently renovated for better service.
các phòng để áo khoác gần đây đã được cải tạo để nâng cao chất lượng dịch vụ.
make sure to label your belongings in the coatrooms.
hãy chắc chắn gắn nhãn đồ đạc của bạn trong phòng để áo khoác.
coatrooms often have security measures in place.
phòng để áo khoác thường có các biện pháp an ninh.
he works part-time in the coatrooms at the theater.
anh ấy làm việc bán thời gian tại các phòng để áo khoác ở nhà hát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay