n.Dạng số nhiều của "coba"; một từ tiếng Indonesia/Malay có nghĩa là "thử" hoặc "kiểm tra" abbr.Hội Từ thiện Cảnh sát Giam giữ; một tổ chức từ thiện dành cho các sĩ quan giam giữ
Từ phổ biến
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!