cobas

[Mỹ]/ˈkəʊbɑːs/
[Anh]/ˈkoʊbɑːs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Dạng số nhiều của "coba"; một từ tiếng Indonesia/Malay có nghĩa là "thử" hoặc "kiểm tra"
abbr.Hội Từ thiện Cảnh sát Giam giữ; một tổ chức từ thiện dành cho các sĩ quan giam giữ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay