cobber

[Mỹ]/ˈkɒbə/
[Anh]/ˈkɑːbər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.bạn; đồng minh; (tiếng lóng Úc) bạn bè; bạn.
Word Forms
số nhiềucobbers

Cụm từ & Cách kết hợp

good cobber

bạn tốt

my cobber

bạn của tôi

cobber mate

bạn thân

old cobber

bạn cũ

cobber talk

những câu chuyện của bạn

cobber time

thời gian của bạn

cobber support

sự hỗ trợ của bạn

cobber spirit

tinh thần của bạn

cobber love

tình yêu của bạn

cobber bond

mối liên kết của bạn

Câu ví dụ

my cobber helped me fix my car.

Bạn thân của tôi đã giúp tôi sửa xe.

we had a great time at the pub with my cobber.

Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại quán rượu với bạn thân của tôi.

he's a good cobber, always there when i need him.

Anh ấy là một người bạn tốt, luôn ở đó khi tôi cần anh ấy.

my cobber and i went hiking last weekend.

Bạn thân của tôi và tôi đã đi leo núi vào cuối tuần trước.

do you want to join me and my cobber for dinner?

Bạn có muốn tham gia cùng tôi và bạn thân của tôi ăn tối không?

we often share our secrets, my cobber and i.

Chúng tôi thường chia sẻ những bí mật của chúng tôi, bạn thân của tôi và tôi.

my cobber is an amazing cook.

Bạn thân của tôi là một đầu bếp tuyệt vời.

let's invite our cobbers to the party.

Hãy mời bạn bè của chúng ta đến dự tiệc.

i met my cobber at university.

Tôi đã gặp bạn thân của tôi tại trường đại học.

my cobber always makes me laugh.

Bạn thân của tôi luôn khiến tôi cười.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay