cocainize the mind
cocain hóa tâm trí
cocainize the body
cocain hóa cơ thể
cocainize your life
cocain hóa cuộc sống của bạn
cocainize emotions
cocain hóa cảm xúc
cocainize the experience
cocain hóa trải nghiệm
cocainize the world
cocain hóa thế giới
cocainize the night
cocain hóa màn đêm
cocainize the party
cocain hóa buổi tiệc
cocainize the atmosphere
cocain hóa không khí
cocainize the music
cocain hóa âm nhạc
some artists choose to cocainize their creative process.
một số nghệ sĩ chọn sử dụng cocaine trong quá trình sáng tạo của họ.
it is dangerous to cocainize one's lifestyle.
rất nguy hiểm khi sử dụng cocaine cho lối sống của bạn.
he tried to cocainize his music to make it more edgy.
anh ấy đã cố gắng sử dụng cocaine cho âm nhạc của mình để làm cho nó trở nên nổi loạn hơn.
many people believe that to cocainize is to lose control.
nhiều người tin rằng việc sử dụng cocaine là mất kiểm soát.
they decided to cocainize their party to make it more exciting.
họ quyết định sử dụng cocaine cho bữa tiệc của họ để làm cho nó thú vị hơn.
to cocainize your thoughts can lead to dangerous outcomes.
việc sử dụng cocaine cho suy nghĩ của bạn có thể dẫn đến những kết quả nguy hiểm.
some people think it's cool to cocainize their social life.
một số người nghĩ rằng việc sử dụng cocaine cho cuộc sống xã hội của họ là tuyệt vời.
she warned him not to cocainize his ambitions.
cô ấy cảnh báo anh ấy đừng sử dụng cocaine cho tham vọng của mình.
to cocainize one's perception of reality can be harmful.
việc sử dụng cocaine cho nhận thức của bạn về thực tế có thể gây hại.
they often cocainize their conversations to impress others.
họ thường sử dụng cocaine cho cuộc trò chuyện của họ để gây ấn tượng với người khác.
cocainize the mind
cocain hóa tâm trí
cocainize the body
cocain hóa cơ thể
cocainize your life
cocain hóa cuộc sống của bạn
cocainize emotions
cocain hóa cảm xúc
cocainize the experience
cocain hóa trải nghiệm
cocainize the world
cocain hóa thế giới
cocainize the night
cocain hóa màn đêm
cocainize the party
cocain hóa buổi tiệc
cocainize the atmosphere
cocain hóa không khí
cocainize the music
cocain hóa âm nhạc
some artists choose to cocainize their creative process.
một số nghệ sĩ chọn sử dụng cocaine trong quá trình sáng tạo của họ.
it is dangerous to cocainize one's lifestyle.
rất nguy hiểm khi sử dụng cocaine cho lối sống của bạn.
he tried to cocainize his music to make it more edgy.
anh ấy đã cố gắng sử dụng cocaine cho âm nhạc của mình để làm cho nó trở nên nổi loạn hơn.
many people believe that to cocainize is to lose control.
nhiều người tin rằng việc sử dụng cocaine là mất kiểm soát.
they decided to cocainize their party to make it more exciting.
họ quyết định sử dụng cocaine cho bữa tiệc của họ để làm cho nó thú vị hơn.
to cocainize your thoughts can lead to dangerous outcomes.
việc sử dụng cocaine cho suy nghĩ của bạn có thể dẫn đến những kết quả nguy hiểm.
some people think it's cool to cocainize their social life.
một số người nghĩ rằng việc sử dụng cocaine cho cuộc sống xã hội của họ là tuyệt vời.
she warned him not to cocainize his ambitions.
cô ấy cảnh báo anh ấy đừng sử dụng cocaine cho tham vọng của mình.
to cocainize one's perception of reality can be harmful.
việc sử dụng cocaine cho nhận thức của bạn về thực tế có thể gây hại.
they often cocainize their conversations to impress others.
họ thường sử dụng cocaine cho cuộc trò chuyện của họ để gây ấn tượng với người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay