cochins

[Mỹ]/kəʊtʃɪnz/
[Anh]/koʊtʃɪnz/

Dịch

n. Giống gà châu Á; khu vực lịch sử ở Ấn Độ

Cụm từ & Cách kết hợp

black cochins

gà cochins đen

cochins breed

giống gà cochins

cochins chickens

gà cochins

large cochins

gà cochins lớn

cochins variety

thế gà cochins

cochins show

triển lãm gà cochins

white cochins

gà cochins trắng

cochins feathers

lông gà cochins

mini cochins

gà cochins mini

cochins eggs

trứng gà cochins

Câu ví dụ

cochins are known for their fluffy feathers.

gà Cochins nổi tiếng với bộ lông xù.

many people raise cochins for their beautiful appearance.

nhiều người nuôi gà Cochins vì vẻ ngoài xinh đẹp của chúng.

cochins are a popular breed among poultry enthusiasts.

gà Cochins là một giống phổ biến trong số những người yêu thích gia cầm.

these cochins are very friendly and easy to handle.

những chú gà Cochins này rất thân thiện và dễ xử lý.

raising cochins can be a rewarding experience.

việc nuôi gà Cochins có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

cochins come in various colors and patterns.

gà Cochins có nhiều màu sắc và họa tiết khác nhau.

people often admire cochins for their gentle nature.

mọi người thường ngưỡng mộ gà Cochins vì tính cách hiền lành của chúng.

it is important to provide proper care for cochins.

cung cấp sự chăm sóc thích hợp cho gà Cochins là rất quan trọng.

cochins can adapt well to different climates.

gà Cochins có thể thích nghi tốt với các khí hậu khác nhau.

the eggs produced by cochins are often smaller than average.

trứng mà gà Cochins đẻ thường nhỏ hơn so với bình thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay