cockering service
dịch vụ cockering
cockering behavior
hành vi cockering
cockering approach
cách tiếp cận cockering
cockering attitude
thái độ cockering
cockering treatment
xử lý cockering
cockering style
phong cách cockering
cockering method
phương pháp cockering
cockering culture
văn hóa cockering
cockering practice
thực hành cockering
cockering influence
tác động của cockering
he has a tendency to cocker his dog too much.
anh ấy có xu hướng cưng chìu chú chó của mình quá mức.
she believes that cocker training is essential for a well-behaved pet.
cô ấy tin rằng việc huấn luyện chó Cocker là điều cần thiết cho một thú cưng ngoan ngoãn.
they are cocker enthusiasts who attend every dog show.
họ là những người yêu thích chó Cocker thường xuyên tham dự các cuộc triển lãm chó.
his cocker spaniel won first place at the competition.
chú chó Cocker Spaniel của anh ấy đã giành được giải nhất trong cuộc thi.
she often cocker her pets with treats and toys.
cô ấy thường cưng chìu thú cưng của mình bằng đồ ăn vặt và đồ chơi.
they decided to cocker their new puppy with love and care.
họ quyết định cưng chìu chú chó con mới của mình bằng tình yêu và sự quan tâm.
his friends joked about how he cockered his cat.
những người bạn của anh ấy đã đùa về cách anh ấy cưng chìu mèo của mình.
she learned how to cocker her dog properly during training.
cô ấy đã học cách cưng chìu chú chó của mình đúng cách trong quá trình huấn luyện.
he often shares tips on cocker care with other pet owners.
anh ấy thường chia sẻ những lời khuyên về chăm sóc chó Cocker với những người nuôi thú cưng khác.
her cocker spaniel loves being cockered by everyone.
chú chó Cocker Spaniel của cô ấy rất thích được mọi người cưng chìu.
cockering service
dịch vụ cockering
cockering behavior
hành vi cockering
cockering approach
cách tiếp cận cockering
cockering attitude
thái độ cockering
cockering treatment
xử lý cockering
cockering style
phong cách cockering
cockering method
phương pháp cockering
cockering culture
văn hóa cockering
cockering practice
thực hành cockering
cockering influence
tác động của cockering
he has a tendency to cocker his dog too much.
anh ấy có xu hướng cưng chìu chú chó của mình quá mức.
she believes that cocker training is essential for a well-behaved pet.
cô ấy tin rằng việc huấn luyện chó Cocker là điều cần thiết cho một thú cưng ngoan ngoãn.
they are cocker enthusiasts who attend every dog show.
họ là những người yêu thích chó Cocker thường xuyên tham dự các cuộc triển lãm chó.
his cocker spaniel won first place at the competition.
chú chó Cocker Spaniel của anh ấy đã giành được giải nhất trong cuộc thi.
she often cocker her pets with treats and toys.
cô ấy thường cưng chìu thú cưng của mình bằng đồ ăn vặt và đồ chơi.
they decided to cocker their new puppy with love and care.
họ quyết định cưng chìu chú chó con mới của mình bằng tình yêu và sự quan tâm.
his friends joked about how he cockered his cat.
những người bạn của anh ấy đã đùa về cách anh ấy cưng chìu mèo của mình.
she learned how to cocker her dog properly during training.
cô ấy đã học cách cưng chìu chú chó của mình đúng cách trong quá trình huấn luyện.
he often shares tips on cocker care with other pet owners.
anh ấy thường chia sẻ những lời khuyên về chăm sóc chó Cocker với những người nuôi thú cưng khác.
her cocker spaniel loves being cockered by everyone.
chú chó Cocker Spaniel của cô ấy rất thích được mọi người cưng chìu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay