cockfightings event
sự kiện đá gà
cockfightings rules
luật đá gà
cockfightings arena
sân đấu gà
cockfightings culture
văn hóa đá gà
cockfightings betting
cá cược đá gà
cockfightings matches
các trận đấu gà
cockfightings enthusiasts
những người yêu thích đá gà
cockfightings history
lịch sử đá gà
cockfightings regulations
quy định về đá gà
cockfightings spectators
khán giả xem đá gà
many cultures have a history of cockfightings.
Nhiều nền văn hóa có lịch sử tổ chức đá gà.
cockfightings can be controversial in modern society.
Đá gà có thể gây tranh cãi trong xã hội hiện đại.
he enjoys attending local cockfightings on weekends.
Anh ấy thích tham dự các trận đá gà địa phương vào cuối tuần.
some people view cockfightings as a traditional sport.
Một số người coi đá gà là một môn thể thao truyền thống.
in some regions, cockfightings are illegal.
Ở một số khu vực, đá gà là bất hợp pháp.
cockfightings require careful training of the birds.
Đá gà đòi hỏi huấn luyện cẩn thận các loài chim.
he raised his own birds for cockfightings.
Anh ấy nuôi những con chim của riêng mình để đá gà.
cockfightings often attract large crowds of spectators.
Đá gà thường thu hút đông đảo người xem.
there are many rules governing cockfightings.
Có rất nhiều quy tắc điều chỉnh đá gà.
some activists are campaigning against cockfightings.
Một số nhà hoạt động đang vận động chống lại đá gà.
cockfightings event
sự kiện đá gà
cockfightings rules
luật đá gà
cockfightings arena
sân đấu gà
cockfightings culture
văn hóa đá gà
cockfightings betting
cá cược đá gà
cockfightings matches
các trận đấu gà
cockfightings enthusiasts
những người yêu thích đá gà
cockfightings history
lịch sử đá gà
cockfightings regulations
quy định về đá gà
cockfightings spectators
khán giả xem đá gà
many cultures have a history of cockfightings.
Nhiều nền văn hóa có lịch sử tổ chức đá gà.
cockfightings can be controversial in modern society.
Đá gà có thể gây tranh cãi trong xã hội hiện đại.
he enjoys attending local cockfightings on weekends.
Anh ấy thích tham dự các trận đá gà địa phương vào cuối tuần.
some people view cockfightings as a traditional sport.
Một số người coi đá gà là một môn thể thao truyền thống.
in some regions, cockfightings are illegal.
Ở một số khu vực, đá gà là bất hợp pháp.
cockfightings require careful training of the birds.
Đá gà đòi hỏi huấn luyện cẩn thận các loài chim.
he raised his own birds for cockfightings.
Anh ấy nuôi những con chim của riêng mình để đá gà.
cockfightings often attract large crowds of spectators.
Đá gà thường thu hút đông đảo người xem.
there are many rules governing cockfightings.
Có rất nhiều quy tắc điều chỉnh đá gà.
some activists are campaigning against cockfightings.
Một số nhà hoạt động đang vận động chống lại đá gà.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now