| số nhiều | cocklofts |
cockloft space
không gian gác mái
in the cockloft
trong gác mái
cockloft access
lối vào gác mái
cockloft area
khu vực gác mái
cockloft insulation
vật liệu cách nhiệt gác mái
cockloft ceiling
trần gác mái
cockloft ventilation
thông gió gác mái
cockloft design
thiết kế gác mái
cockloft storage
lưu trữ gác mái
cockloft renovation
sửa chữa gác mái
the old house had a spacious cockloft for storage.
Ngôi nhà cổ có một gác mái rộng rãi để chứa đồ.
we decided to convert the cockloft into a cozy reading nook.
Chúng tôi quyết định cải tạo gác mái thành một góc đọc sách ấm cúng.
he found old furniture hidden in the cockloft.
Anh ấy tìm thấy đồ nội thất cũ bị giấu trong gác mái.
the cockloft was filled with dust and cobwebs.
Gác mái tràn ngập bụi và mạng nhện.
they used the cockloft as an extra bedroom.
Họ sử dụng gác mái làm phòng ngủ phụ.
she loves to decorate the cockloft with fairy lights.
Cô ấy thích trang trí gác mái bằng đèn nhấp nháy.
the view from the cockloft was breathtaking.
Cảnh tượng từ gác mái thật ngoạn mục.
he often retreats to the cockloft for some peace and quiet.
Anh ấy thường tìm đến gác mái để tìm kiếm sự bình yên và tĩnh lặng.
the cockloft had a small window that let in light.
Gác mái có một cửa sổ nhỏ cho ánh sáng lọt vào.
during the renovation, they discovered a hidden cockloft.
Trong quá trình cải tạo, họ phát hiện ra một gác mái ẩn.
cockloft space
không gian gác mái
in the cockloft
trong gác mái
cockloft access
lối vào gác mái
cockloft area
khu vực gác mái
cockloft insulation
vật liệu cách nhiệt gác mái
cockloft ceiling
trần gác mái
cockloft ventilation
thông gió gác mái
cockloft design
thiết kế gác mái
cockloft storage
lưu trữ gác mái
cockloft renovation
sửa chữa gác mái
the old house had a spacious cockloft for storage.
Ngôi nhà cổ có một gác mái rộng rãi để chứa đồ.
we decided to convert the cockloft into a cozy reading nook.
Chúng tôi quyết định cải tạo gác mái thành một góc đọc sách ấm cúng.
he found old furniture hidden in the cockloft.
Anh ấy tìm thấy đồ nội thất cũ bị giấu trong gác mái.
the cockloft was filled with dust and cobwebs.
Gác mái tràn ngập bụi và mạng nhện.
they used the cockloft as an extra bedroom.
Họ sử dụng gác mái làm phòng ngủ phụ.
she loves to decorate the cockloft with fairy lights.
Cô ấy thích trang trí gác mái bằng đèn nhấp nháy.
the view from the cockloft was breathtaking.
Cảnh tượng từ gác mái thật ngoạn mục.
he often retreats to the cockloft for some peace and quiet.
Anh ấy thường tìm đến gác mái để tìm kiếm sự bình yên và tĩnh lặng.
the cockloft had a small window that let in light.
Gác mái có một cửa sổ nhỏ cho ánh sáng lọt vào.
during the renovation, they discovered a hidden cockloft.
Trong quá trình cải tạo, họ phát hiện ra một gác mái ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay