cockspurs

[Mỹ]/ˈkɒkspɜː/
[Anh]/ˈkɑkspɜr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại gai hoặc mấu trên cây, giống như mấu chân gà; mấu chân của gà, thường được sử dụng trong ngành thực vật.

Cụm từ & Cách kết hợp

cockspur thorn

măng gai

cockspur tree

cây gai

cockspur flower

hoa gai

cockspur spike

chồi gai

cockspur variety

giống gai

cockspur growth

sự phát triển của gai

cockspur habitat

môi trường sống của gai

cockspur species

loài gai

cockspur leaf

lá gai

cockspur fruit

quả gai

Câu ví dụ

the cockspur thorn is a popular choice for hedges.

cây hoa sói là một lựa chọn phổ biến cho hàng rào.

many birds are attracted to the flowers of the cockspur tree.

nhiều loài chim bị thu hút bởi những bông hoa của cây hoa sói.

he used a cockspur to secure the fence in place.

anh ta đã sử dụng cây hoa sói để cố định hàng rào tại chỗ.

the cockspur has sharp thorns that can deter animals.

cây hoa sói có những gai nhọn có thể ngăn chặn động vật.

in landscaping, the cockspur is valued for its beauty.

trong thiết kế cảnh quan, cây hoa sói được đánh giá cao về vẻ đẹp của nó.

children should be careful around cockspur plants.

trẻ em nên cẩn thận khi ở gần cây hoa sói.

the cockspur's dense foliage provides excellent privacy.

tán lá dày đặc của cây hoa sói mang lại sự riêng tư tuyệt vời.

gardeners often prune the cockspur to encourage growth.

những người làm vườn thường cắt tỉa cây hoa sói để khuyến khích sự phát triển.

during spring, the cockspur blooms with vibrant colors.

trong mùa xuân, cây hoa sói nở rộ với những màu sắc tươi sáng.

the cockspur is a hardy plant that tolerates poor soil.

cây hoa sói là một loại cây cứng cáp có thể chịu được đất nghèo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay